Goethe-Zertifikat A1 - Từ chỉ nơi chốn và từ nghi vấn
Học các từ để hỏi và cụm từ tiếng Đức quan trọng về địa điểm và phương hướng để bạn có thể đặt câu hỏi đơn giản, hỏi thông tin và hiểu rõ hơn các cuộc hội thoại trình độ A1 thông thường.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
Bezeichnet einen Ort nahe beim Sprecher

ở đây, tại đây
Hãy đến đây!
Weist auf einen Ort in einiger Entfernung hin

ở đó, đằng kia
Ở đằng kia có một siêu thị.
An einer höheren Stelle oder Position

ở trên, phía trên
Câu trả lời nằm ở trên trang.
An einer tieferen Stelle oder Position

dưới, phía dưới
Giải pháp nằm ở dưới trang.
Am Ende oder auf der Rückseite von etwas

phía sau, ở đằng sau
Cái túi nằm phía sau trong tủ.
An einer Seite von etwas oder jemandem

bên cạnh
Cuốn sách đang nằm bên cạnh trên bàn.
Im Freien, nicht in einem Gebäude

bên ngoài, ngoài trời
Hôm nay chúng tôi ăn bên ngoài.
Fragewort für einen Ort oder Platz

ở đâu, ở đâu
Tôi không biết chìa khóa của tôi ở đâu.
Fragt nach dem Ursprung oder Herkunftsort

từ đâu, từ nơi nào
Tôi không biết gió thổi từ đâu.
Fragt nach einer Richtung oder einem Ziel

đi đâu, về hướng nào
Đi đâu bạn muốn đi trong kỳ nghỉ?
Fragt nach Art und Weise

như thế nào, bằng cách nào
Làm sao bạn tên là gì?