Từ vựng tiếng Đức B1 (Trình độ trung cấp)
79 Bài học
1696 từ ngữ
14G 9phút
30 từ ngữ
16 phút
20 từ ngữ
11 phút
26 từ ngữ
14 phút
20 từ ngữ
11 phút
16 từ ngữ
9 phút
20 từ ngữ
11 phút
25 từ ngữ
13 phút
17 từ ngữ
9 phút
15 từ ngữ
8 phút
26 từ ngữ
14 phút
32 từ ngữ
17 phút
22 từ ngữ
12 phút
19 từ ngữ
10 phút
13 từ ngữ
7 phút
13 từ ngữ
7 phút
25 từ ngữ
13 phút
30 từ ngữ
16 phút
16 từ ngữ
9 phút
21 từ ngữ
11 phút
13 từ ngữ
7 phút
23 từ ngữ
12 phút
16 từ ngữ
9 phút
25 từ ngữ
13 phút
28 từ ngữ
15 phút
14 từ ngữ
8 phút
29 từ ngữ
15 phút
19 từ ngữ
10 phút
16 từ ngữ
9 phút
16 từ ngữ
9 phút
15 từ ngữ
8 phút
22 từ ngữ
12 phút
28 từ ngữ
15 phút
16 từ ngữ
9 phút
14 từ ngữ
8 phút
18 từ ngữ
10 phút
20 từ ngữ
11 phút
12 từ ngữ
7 phút
16 từ ngữ
9 phút
21 từ ngữ
11 phút
25 từ ngữ
13 phút
31 từ ngữ
16 phút
30 từ ngữ
16 phút
15 từ ngữ
8 phút
26 từ ngữ
14 phút
25 từ ngữ
13 phút
20 từ ngữ
11 phút
24 từ ngữ
13 phút
31 từ ngữ
16 phút
21 từ ngữ
11 phút
17 từ ngữ
9 phút
31 từ ngữ
16 phút
17 từ ngữ
9 phút
16 từ ngữ
9 phút
23 từ ngữ
12 phút
16 từ ngữ
9 phút
23 từ ngữ
12 phút
28 từ ngữ
15 phút
20 từ ngữ
11 phút
20 từ ngữ
11 phút
24 từ ngữ
13 phút
16 từ ngữ
9 phút
29 từ ngữ
15 phút
15 từ ngữ
8 phút
28 từ ngữ
15 phút
21 từ ngữ
11 phút
31 từ ngữ
16 phút
16 từ ngữ
9 phút
31 từ ngữ
16 phút
26 từ ngữ
14 phút
25 từ ngữ
13 phút
21 từ ngữ
11 phút
30 từ ngữ
16 phút
17 từ ngữ
9 phút
18 từ ngữ
10 phút
15 từ ngữ
8 phút
30 từ ngữ
16 phút
15 từ ngữ
8 phút
| Từ tiếng Đức được sắp xếp theo cấp độ | |||
|---|---|---|---|
| Trình độ A1 | Trình độ A2 | Trình độ B1 | Trình độ B2 |