Goethe-Zertifikat A1 - Trạng từ, tiểu từ và phủ định
Học các trạng từ, tiểu từ và từ phủ định tiếng Đức thông dụng giúp bạn diễn đạt các câu đơn giản rõ ràng hơn và hiểu rõ hơn các dạng bài tập điển hình của Goethe-Zertifikat A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
Ein Indefinitpronomen, das die völlige Abwesenheit von etwas ausdrückt

không có gì, chẳng có gì
Không có gì trong tủ lạnh.
Drückt eine zusätzliche Information oder Ähnlichkeit aus

cũng, cũng vậy
Cuốn sách thú vị và cũng mang tính giáo dục.
Zeigt eine Begrenzung oder Einschränkung

chỉ
Chúng tôi chỉ muốn giúp đỡ.
In dieser Art oder auf diese Weise

như thế này
Tôi đã học nó chính xác như vậy.
zusätzliche Menge oder Fortsetzung an

nữa
Tôi còn một điều ước nữa.
Mit Freude

một cách vui vẻ, với niềm vui
Anh ấy thích đi xe đạp.
Zeigt eine persönliche Vorliebe oder Wahl an

tốt hơn, thích hơn
Tôi thà ở nhà hơn.
Drückt eine Möglichkeit oder Unsicherheit aus

có lẽ, có thể
Có lẽ tôi sẽ đi tàu.
Drückt Bedauern oder Enttäuschung aus

thật không may
Thật không may, chúng tôi không còn sữa nữa.
