Goethe-Zertifikat A1 - Thành phố và địa điểm
Học từ vựng tiếng Đức cho những địa điểm quan trọng trong thành phố như nhà ga, hiệu thuốc, ngân hàng, cửa hàng và các cơ sở khác, và nói về môi trường xung quanh cũng như những lộ trình hàng ngày ở trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Eine größere Ansammlung von Gebäuden, Straßen und Menschen, die als urbanes Gebiet gilt

thành phố, đô thị
Trong thành phố, có nhiều cửa hàng.
Eine kleine Siedlung mit wenigen Häusern und oft ländlicher Umgebung

làng, thôn
Ở làng, mọi người đều biết nhau.
Ein bestimmter Platz, an dem etwas stattfindet oder sich befindet

địa điểm, nơi chốn
Bạn có biết nơi này không?
Ein Weg für Autos, Busse und Fußgänger in einer Stadt oder einem Dorf

đường phố, con đường
Con đường hôm nay rất đông đúc.
Ein offener Bereich in einer Stadt, oft mit Straßen oder Gebäuden darum herum

quảng trường, bãi đất trống
Trên quảng trường, có nhiều cây cối.
Eine bestimmte Gegend oder ein Bereich in einer Stadt

góc, khu vực
Trong một góc là nhà bếp.
Ein Ort, wo man Kaffee, Kuchen und kleine Snacks trinken oder essen kann

quán cà phê
Ở quán cà phê, bạn cũng có thể gọi bánh ngọt và trà.
Ein kleines Restaurant oder eine Gaststätte, oft mit regionaler Küche

quán rượu, quán ăn nhỏ
Quán ăn địa phương có đồ ăn ngon.
Ein Ort, an dem Filme auf einer großen Leinwand gezeigt werden

rạp chiếu phim, rạp
Rạp chiếu phim rất đông vào cuối tuần.
Ein Gebäude, wo Gäste gegen Bezahlung übernachten können

khách sạn
Khách sạn có một nhà hàng và một quán bar.
Der Empfangsbereich in einem Hotel oder Gebäude

lễ tân, tiếp tân
Tại quầy lễ tân, bạn có thể nhận chìa khóa.
Ein Raum oder eine Vorrichtung für die Körperhygiene

nhà vệ sinh, toilet
Nhà vệ sinh sạch sẽ.
Ein Stück Land mit Pflanzen, Blumen oder Gemüse

vườn, công viên
Trẻ em chơi trong vườn.
Ein Ort, an dem Menschen schwimmen können

bể bơi, hồ bơi
Trong bể bơi cũng có một phòng xông hơi.
Ein Ort, wo kleine Kinder vor der Schule betreut und spielerisch lernen

nhà trẻ
Nhà trẻ bắt đầu lúc tám giờ sáng.
Eine Gruppe von Menschen mit gemeinsamen Interessen

câu lạc bộ, hội
Trong hiệp hội, anh ấy chơi bóng đá.
großer Raum für Versammlungen oder als Flur genutzt

hội trường, sảnh
Chúng tôi gặp nhau ở halle trước khi đi xem phim.
Ein Ort, an dem Geld verwaltet, aufbewahrt oder verliehen wird

ngân hàng, tổ chức ngân hàng
Anh ấy làm việc tại một ngân hàng lớn.
Behörde, die Briefe und Pakete verschickt und empfängt

bưu điện, bưu cục
Trong thành phố có nhiều bưu cục bưu điện.
Eine Organisation, die für Sicherheit und Ordnung sorgt

cảnh sát, lực lượng cảnh sát
Cảnh sát kiểm soát giao thông tại ngã tư.
Ein kleiner Verkaufsstand für Zeitungen, Snacks oder Getränke

quầy bán hàng nhỏ, ki-ốt
Quầy báo mở cửa 24/24.
Ein Geschäft, das Reisen plant und Tickets verkauft

công ty du lịch, đại lý du lịch
Công ty du lịch giúp lựa chọn khách sạn.
Ein Ort, an dem Flugzeuge starten und landen

sân bay, phi trường
Ở sân bay, có nhiều cửa hàng.
Ein Ort, den viele Menschen besuchen, weil er interessant oder schön ist

điểm thu hút khách du lịch, thắng cảnh
Mỗi thành phố đều có những điểm tham quan riêng.
