Goethe-Zertifikat A1 - Động từ: Con người và Cảm xúc
Học các động từ tiếng Đức quan trọng về các mối quan hệ, cảm xúc, ý kiến và hành động xã hội, đồng thời mở rộng vốn từ vựng chủ động của bạn cho các cuộc trò chuyện đơn giản về con người ở trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
An einem Ort wohnen und existieren

sống, cư trú
Sống có nghĩa là cư trú và tồn tại ở một nơi.
Jemanden oder etwas durch Erfahrung oder Begegnung bewusst wahrnehmen

biết, quen biết
Cô ấy biết nhiều người ở đây.
Mit jemandem eine Unterhaltung führen

nói, trò chuyện
Chúng tôi nói về dự án.
Den Sinn von etwas erkennen

hiểu, thấu hiểu
Cô ấy hiểu rõ văn bản.
Etwas für wahr oder richtig halten

tin, nghĩ
Cô ấy tin rằng ngày mai sẽ mưa.
Etwas oder jemanden mögen oder attraktiv finden

thích, ưa
Thành phố làm chúng tôi thích rất nhiều.
Glücklich sein

hạnh phúc, vui mừng
Chúng tôi vui mừng về kỳ nghỉ.
Laut und fröhlich reagieren, wenn etwas lustig ist

cười
Cô ấy cười to và vui vẻ.
Jemandem Unterstützung geben

giúp đỡ, hỗ trợ
Cô ấy giúp bọn trẻ làm bài tập về nhà.
Sich um jemanden oder etwas sorgen oder sich darum kümmern

lo lắng, chăm sóc
Tôi chăm sóc mọi thứ.
Zeit verbringen, bis etwas passiert oder jemand kommt

chờ, đợi
Anh ấy đang chờ mẹ.
Jemandem gute Wünsche sagen

chúc mừng
Anh ấy chúc mừng cô ấy về đám cưới.