pattern

Goethe-Zertifikat A1 - Kích thước và Số lượng

Học các từ tiếng Đức quan trọng về kích thước, chiều dài, cân nặng, số lượng và khối lượng, đồng thời mô tả những khác biệt đơn giản và lượng trong các tình huống thường ngày điển hình ở trình độ A1.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Goethe-Zertifikat A1
groß
groß
[Tính từ]

Von beträchtlicher Größe oder Ausmaß

lớn

lớn

Ex: Das ist ein großer Tisch. 

Đó là một cái bàn lớn.

klein
klein
[Tính từ]

Von geringer räumlicher Ausdehnung

nhỏ, bé

nhỏ, bé

Ex: Sie hat kleine Hände. 

Cô ấy có bàn tay nhỏ.

lang
lang
[Tính từ]

Nicht kurz

dài, dài

dài, dài

Ex: Wir hatten eine lange Reise. 

Chúng tôi đã có một chuyến đi dài.

breit
breit
[Tính từ]

Von einer Seite zur anderen weit

rộng, to

rộng, to

Ex: Der Fluss ist hier 20 Meter breit. 

Con sông ở đây rộng 20 mét.

hoch
hoch
[Tính từ]

Von großer Höhe

cao, chót vót

cao, chót vót

Ex: Der Berg ist über 2.000 Meter hoch. 

Ngọn núi cao hơn 2.000 mét cao.

viel
viel
[Trạng từ]

In großem Ausmaß oder großer Menge

nhiều, rất nhiều

nhiều, rất nhiều

Ex: Sie hat viel Geld. 

Cô ấy có nhiều tiền.

wenig
wenig
[Tính từ]

In kleiner Menge oder Zahl

ít, nhỏ

ít, nhỏ

Ex: Sie spricht wenig. 

Cô ấy nói ít.

mehr
mehr
[Trạng từ]

Größere Menge oder zusätzlich

nhiều hơn, thêm nữa

nhiều hơn, thêm nữa

Ex: Wir brauchen mehr Zeit. 

Chúng tôi cần nhiều thời gian hơn.

meist
meist
[Trạng từ]

Am häufigsten vorkommend oder geschehend

thường xuyên nhất, thông thường

thường xuyên nhất, thông thường

Ex: Meist bin ich um 18 Uhr zu Hause. 

Thông thường, tôi ở nhà vào lúc 18 giờ.

all
all
[Hạn định từ]

Ein Indefinitartikel, der eine Gesamtheit oder eine vollständige Gruppe bezeichnet

tất cả, toàn bộ

tất cả, toàn bộ

Ex: Das ist alles, was ich habe. 

Đó là tất cả những gì tôi có.

bisschen
bisschen
[Đại từ]

Eine kleine Menge oder ein wenig von etwas

một chút, một ít

một chút, một ít

Ex: Es ist ein bisschen kalt heute. 

Hôm nay hơi lạnh.

circa
circa
[Trạng từ]

nicht genau

khoảng

khoảng

Ex: Wir treffen uns circa um 15 Uhr. 

Chúng tôi gặp nhau khoảng 15 giờ.

sehr
sehr
[Trạng từ]

In hohem Grad oder Maß

rất

rất

Ex: Er spricht sehr schnell. 

Anh ấy nói rất nhanh.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek