Goethe-Zertifikat A1 - Miêu tả con người
Học các từ tiếng Đức đơn giản về ngoại hình, tính cách và đặc điểm cơ bản của con người, và mô tả mọi người trong các cuộc hội thoại và bài tập thông thường ở trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
Ärger oder Zorn empfindend

tức giận, giận dữ
Tại sao bạn lại xấu tính như vậy?
Zum Lachen anregend

buồn cười, hài hước
Hài kịch thực sự hài hước.
Zufrieden und fröhlich

hạnh phúc, vui vẻ
Những đứa trẻ hạnh phúc.
Keine Wünsche oder Beschwerden habend

hài lòng, thỏa mãn
Bạn có hài lòng với công việc mới của mình không?
Ohne Lärm oder Bewegung

yên tĩnh, im lặng
Chúng tôi đang tìm một nhà hàng yên tĩnh.
Kaum hörbar

yên lặng, tĩnh lặng
Xin hãy yên lặng, những người khác đã ngủ rồi.
Ohne fremde Hilfe

một mình, tự mình
Đứa trẻ chơi một mình.
Ohne fremde Hilfe handelnd

tự lập, độc lập
Anh ấy có thể quyết định một cách độc lập.