Chứng chỉ Goethe A2 - Thức ăn và bữa ăn
Học từ vựng tiếng Đức về thực phẩm, món ăn, bữa ăn và thói quen ăn uống, đồng thời mở rộng vốn từ để trò chuyện về nấu ăn, gọi món, sở thích và các tình huống thường gặp liên quan đến ăn uống.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
eine Mahlzeit, die man normalerweise mittags isst

bữa trưa, cơm trưa
Ein abgeteilter Teil von etwas, besonders bei Essen

phần, suất
Phần trẻ em có giá thấp hơn.
Flüssiges Gericht, oft aus Gemüse, Fleisch oder Brühe

súp, canh
Cho bữa tối, có súp.
Lange, dünne Teigwaren, die oft gekocht und mit Soße serviert

mì ống, mì sợi
Cô ấy luôn ăn mì của mình không có phô mai.
Ein italienisches Gericht aus Teig, Tomaten, Käse und weiteren Zutaten

pizza
Chúng tôi thường ăn pizza vào thứ Sáu.
ein flaches, gegrilltes oder gebratenes Fleischpattie

hamburger, burger
Tại nhà hàng này, bạn có thể nhận được chiếc hamburger ngon nhất thành phố.
Ein festes Milchprodukt, das durch Gärung hergestellt wird

phô mai, phô mai
Bạn thích phô mai cứng hay mềm hơn?
Ein Lebensmittel aus Fleisch, oft in einer Hülle

xúc xích, lạp xưởng
Xúc xích là một loại xúc xích phổ biến ở Đức.
Ein großes Tier, das für Fleisch oder Milch gezüchtet wird

bò cái, gia súc lớn
Gia súc được nuôi trong nông nghiệp.
Ein Tier, das für Fleisch gezüchtet wird

con lợn, con heo
Anh ấy nuôi lợn để bán ra thị trường.
Kleine, essbare Samenpflanze in Hülsen

đậu, hạt đậu
Đậu giàu protein.
Runde, saftige Frucht mit süß-saurem Geschmack und orangener Schale

cam, cam ngọt
Bạn có muốn gọt một quả cam không?
eine gelbe, saure Frucht

chanh, chanh vàng
Chanh thường được sử dụng trong trà.
süßes Lebensmittel aus Kakao und Zucker

sô cô la, sô cô la
Sô cô la ngọt.
etwas Süßes wie Schokolade, Bonbons oder Gummibärchen

kẹo, đồ ngọt
Sô cô la này là đồ ngọt yêu thích của tôi.
Ein süßer Kuchen mit Cremefüllung und Dekoration

bánh ngọt, bánh kem
Cô ấy đã làm một bánh dâu tây cho bữa tiệc.
Ein süßes, kristallines Lebensmittel

đường, đường
Cô ấy thích trà của mình không có đường.
Etwas ausprobieren, um zu sehen, wie es ist oder ob es funktioniert

thử
Bạn có muốn nếm thử bánh không?
Gerade hergestellt, geerntet oder passiert

tươi, mới
Sau cơn mưa, không khí có mùi trong lành.
Mit Zucker oder honigartigem Geschmack

ngọt, có đường
Kẹo quá ngọt đối với tôi.