Chứng chỉ Goethe A2 - Giao thông và Di chuyển
Học từ vựng tiếng Đức về phương tiện giao thông, giao thông đường bộ, vé, thời gian biểu và tính di động, đồng thời xử lý các tình huống điển hình ở trình độ A2 khi đi làm, lái xe và sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Der Bewegung von Fahrzeugen oder Menschen

giao thông, lưu thông
Trong giờ cao điểm, giao thông thật khủng khiếp.
Mittel zur Fortbewegung von Personen oder Gütern

phương tiện giao thông, phương tiện vận chuyển
Tàu hỏa là phương tiện giao thông nhanh cho quãng đường dài.
Der Plan mit Zeiten für Abfahrt und Ankunft von Verkehrsmitteln

lịch trình, thời gian biểu
Lịch trình chứa mọi thứ.
Die Situation, wenn etwas später als geplant passiert

sự chậm trễ, sự trì hoãn
Chậm trễ chuyến bay thật khó chịu.
Ein Verkehrsmittel verlassen und ein anderes nehmen

chuyển tuyến, đổi phương tiện
Bạn phải chuyển tàu ở đây.
Eine Reise mit dem Flugzeug von einem Ort zum anderen

chuyến bay
Chuyến bay của chúng tôi bị trễ hai giờ.
Ein großes Fahrzeug für den Transport auf Wasser

tàu, thuyền
Thuyền trưởng điều khiển con tàu.
Ein Fahrzeug mit Rädern

xe hơi, ô tô
Xe của tôi bị hỏng.
ein kleines motorisiertes Zweirad, auf dem man sitzt und durch einen Motor fährt

xe tay ga
Der Teil einer Maschine, der Energie in Bewegung umwandelt

động cơ, mô tơ
Anh ấy tự sửa động cơ.
Der runde Gummi-Teil am Rad eines Fahrzeugs

lốp xe, vỏ xe
Lốp mùa đông an toàn hơn trên tuyết.
Der amtliche Ausweis, der zum Führen von Fahrzeugen berechtigt

bằng lái xe, giấy phép lái xe
Anh ấy đã làm mất bằng lái xe của mình.
