Chứng chỉ Goethe A2 - Thời tiết và các hiện tượng tự nhiên
Học từ vựng tiếng Đức về điều kiện thời tiết, nhiệt độ, mùa và các hiện tượng tự nhiên, và ở trình độ A2 mô tả chi tiết hơn thời tiết thay đổi như thế nào và những điều kiện nào đang diễn ra.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
Der Bereich über der Erde, den man sehen kann

bầu trời, thiên không
Vào buổi tối, người ta thấy nhiều ngôi sao trên bầu trời.
Eine Ansammlung von Wassertröpfchen oder Eiskristallen in der Luft

mây, đám mây
Mặt trời biến mất sau những đám mây.
Mit vielen Wolken am Himmel

có mây, u ám
Ngày mai trời sẽ vẫn có mây.
Mit viel Sonne und hellem Licht

nắng, rực rỡ
Tôi yêu những mùa xuân đầy nắng.
Mit angenehmer, nicht zu hoher Temperatur

ấm, ấm áp
Tôi đang mặc một chiếc áo khoác ấm.
Mit sehr hoher Temperatur

nóng, nóng bỏng
Súp quá nóng để ăn.
Mit niedriger Temperatur

lạnh, lạnh
Hôm nay bên ngoài rất lạnh.
regenreich oder von häufigem Regen geprägt
Verbunden mit oder voller Nebel

sương mù, mù mịt
Vào mùa thu, những ngọn núi thường sương mù.
Der weiße Niederschlag aus gefrorenem Wasser, der bei Kälte vom Himmel fällt

tuyết, trận tuyết rơi
Tuyết lấp lánh dưới ánh mặt trời.
Wenn Schnee vom Himmel fällt

tuyết rơi, mưa tuyết
Vào mùa đông, trời thường tuyết rơi ở vùng núi.
Mit starkem oder spürbarem Wind

có gió, gió mạnh
Tôi mặc áo khoác trong thời tiết gió.
Ein Sturm mit Blitz und Donner

cơn giông, cơn bão có sấm sét
Cơn giông có nhiều tia chớp.