Goethe-Zertifikat B1 - Thư từ và Viết lách
Học từ vựng tiếng Đức về thư từ, bưu phẩm, biểu mẫu và các thông tin liên lạc bằng văn bản, cùng những mẫu câu hữu ích để viết, gửi, nhận và xử lý văn bản trong cuộc sống hằng ngày.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Ein Behälter, in den man Briefe und Post wirft

hộp thư, thùng thư
Người đưa thư làm trống hộp thư mỗi ngày.
Eine Person, die Briefe und Pakete austrägt

người đưa thư, nhân viên phát thư
Con chó sủa khi người đưa thư đến.
Ein Papierumschlag, in den man einen Brief steckt und verschickt

phong bì, bao bì
Vui lòng dán nhãn phong bì gọn gàng.
Ein Umschlag aus Papier, in den man Briefe steckt

phong bì, bì thư
Tôi cần một phong bì cho lời mời này.
schweizerisch für Briefumschlag; eine Hülle aus Papier, in die man einen Brief legt

phong bì, bao thư
Eine Postsendung mit Nachweis über den Erhalt, bei der der Empfänger beim Erhalt unterschreiben muss

thư bảo đảm, thư đăng ký
Thư bảo đảm có giá cao hơn 5 euro so với thư gửi thông thường.
Etwas an einen Empfänger schicken

gửi, chuyển
Máy tính gửi dữ liệu đến máy in.
Ein Text, besonders ein offizieller Brief oder eine Mitteilung

thư, văn bản
Vui lòng đọc kỹ tài liệu này.
Zeichen oder Buchstaben, die man schreibt oder druckt

chữ viết, ký tự
Ở trường, trẻ em học chữ viết.
Die Nummer, mit der man jemanden anruft

số điện thoại, số gọi
Vui lòng lưu số điện thoại của tôi vào điện thoại của bạn.