Chứng chỉ Goethe B1 - Vật Liệu và Vải
Học từ vựng tiếng Đức về gỗ, kim loại, thủy tinh, nhựa, vải và các vật liệu khác, cùng với các thuật ngữ về tính chất, gia công và cách sử dụng điển hình trong đời sống hàng ngày và trong sản phẩm.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Stoffe oder Substanzen, die zur Herstellung oder Bearbeitung von etwas verwendet werden

vật liệu
Chiếc túi được làm từ vật liệu tự nhiên.
Material, aus dem etwas besteht

vật liệu, vải
Nhựa là một vật liệu nhân tạo.
Ein wertvolles, gelbes Edelmetall, das für Schmuck, Währung und Industrie verwendet wird

vàng, kim loại quý
Vàng có giá trị cao.
Das natürliche Material von Bäumen

gỗ, chất liệu gỗ
Chúng tôi đốt gỗ trong lò sưởi.
Ein künstlich hergestelltes Material

nhựa, chất dẻo
Nhiều bao bì được làm từ nhựa.
künstlich hergestellter Werkstoff, der in viele verschiedene Formen gebracht werden kann

nhựa