Từ Vựng Về Các Quảng Trường Nổi Tiếng Chính - Quảng trường San Marco
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui

known by a lot of people

nổi tiếng, danh tiếng
Cô ấy trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm sau khi video viral của cô ấy thu hút hàng triệu lượt xem.
an open piece of land in a city or town that is four-sided and is usually surrounded by buildings

quảng trường, khu đất trống
Cuộc diễu hành ngày lễ hàng năm diễu hành qua quảng trường, làm hài lòng khán giả ở mọi lứa tuổi.
the provincial capital of Veneto; built on 118 islands within a lagoon in the Gulf of Venice; has canals instead of streets; one of Italy's major ports and a famous tourist attraction

Venice, thành phố của những kênh đào
a country in southern Europe, with a long Mediterranean coastline

Ý, đất nước Ý
Venice là một thành phố ở Ý nổi tiếng với những kênh đào đẹp và những chuyến đi thuyền gondola.
receiving a lot of love and attention from many people

phổ biến, được yêu thích
Bài hát của anh ấy phổ biến vì chúng dễ nhảy theo.
someone who enters a place, such as a building, city, or website, for a particular purpose

khách tham quan, người viếng thăm
Là một điểm đến du lịch, thành phố thu hút hàng triệu du khách mỗi năm, háo hức khám phá các điểm tham quan và văn hóa của nó.
extremely pleasing to the mind or senses

đẹp, tuyệt vời
Cô dâu trông xinh đẹp khi bước xuống lối đi.
a structure that has walls, a roof, and sometimes many levels, like an apartment, house, school, etc.

tòa nhà, công trình
Các công nhân xây dựng tòa nhà từ mặt đất lên.
an early Christian church designed like a Roman basilica; or a Roman Catholic church or cathedral accorded certain privileges

vương cung thánh đường, nhà thờ kiểu basilica
a building where Christians go to worship and practice their religion

nhà thờ
Anh ấy tình nguyện làm việc tại bếp súp của nhà thờ để giúp nuôi những người vô gia cư.
a building's roof that is rounded

mái vòm, vòm
Mái vòm của bảo tàng được đỉnh bằng một mái vòm cao vút, tạo nên một điểm nhấn kiến trúc ấn tượng.
visually pleasing in a charming way

xinh đẹp, đẹp
Với đôi mắt xinh đẹp và cách cư xử thân thiện, cô ấy kết bạn dễ dàng.
an art form that uses small pieces of material, such as stone, glass or ceramic, arranged to form an image or pattern

khảm, nghệ thuật khảm
having a lot of value

quan trọng, then chốt
Vấn đề quan trọng hiện tại là đảm bảo an toàn cho công nhân.
formerly the chief magistrate in the republics of Venice and Genoa

doge, nguyên là quan tòa trưởng ở các nước cộng hòa Venice và Genoa
a person who leads or commands others

lãnh đạo, người lãnh đạo
Các nhà tổ chức cộng đồng tập hợp mọi người lại và đóng vai trò là lãnh đạo cho sự thay đổi tích cực.
a tall structure designed to house and ring bells, serving as a prominent architectural feature and often associated with religious or civic buildings

tháp chuông, lầu chuông
a tall and often narrow building that stands alone or is part of a castle, church, or other larger buildings

tháp, lầu chuông
Tòa tháp đã sụp đổ trong cơn bão do gió mạnh.
a small restaurant that sells drinks and meals

quán cà phê, tiệm cà phê
Quán cà phê theo phong cách Pháp tự hào có thực đơn phong phú với các món bánh sandwich và tráng miệng cao cấp.
to take pleasure or find happiness in something or someone

thưởng thức, yêu thích
Mặc dù trời mưa, họ vẫn thích thú với buổi hòa nhạc ngoài trời.
a drink made by mixing hot water with crushed coffee beans, which is usually brown

cà phê
Quán cà phê phục vụ nhiều loại đồ uống cà phê, bao gồm cappuccino và macchiato.
a baked good made from dough or batter, often sweetened or filled with ingredients like fruit, nuts, or chocolate

bánh ngọt, bánh nướng
Họ chia sẻ một đĩa bánh ngọt trong buổi trà chiều.
a bird with short legs and a short beak which typically has gray and white feathers

chim bồ câu, bồ câu
Cô ấy chụp một bức ảnh một con chim bồ câu đang ngồi trên tượng.
(of TV or radio broadcasts) aired at the exact moment the events are taking place, without any earlier recording or editing

trực tiếp, phát sóng trực tiếp
Kênh tin tức đã cung cấp phát sóng trực tiếp cuộc tranh luận tổng thống.
a group of musicians and singers playing popular music

ban nhạc, nhóm nhạc
Cô ấy hát giọng chính trong một ban nhạc indie địa phương biểu diễn tại các địa điểm nhỏ quanh thành phố.
someone who visits a place or travels to different places for pleasure

khách du lịch, người tham quan
Những du khách đã chụp một số bức ảnh của phong cảnh đẹp như tranh vẽ.
relating to a person or event that is a part of the past and is documented in historical records, often preserved for educational or cultural purposes

lịch sử
Nghiên cứu của cô tập trung vào các nhân vật lịch sử từ thời kỳ Phục hưng.
to use a device like a camera or cellphone to capture an image of something or someone
(of a place or atmosphere) full of excitement and energy

sôi động, nhộn nhịp
Tiếng cười của trẻ em tràn ngập không khí, khiến công viên trở nên sôi động.
used for showing that what you are saying is more closely related to a specific thing or person than others

đặc biệt là, nhất là
Anh ấy coi trọng sự trung thực trong các mối quan hệ, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn.
to become covered or filled by water

ngập lụt, tràn ngập
Mưa lớn khiến con sông ngập lụt các ngôi làng gần đó.
a shallow body of water separated from a larger body of water, often by a barrier island, coral reef, or sandbar

phá, đầm phá
Đồng bằng Okavango ở Botswana bao gồm các đầm phá và kênh nước, thu hút nhiều loài động vật hoang dã.
to move from a lower to a higher position

lên, bay lên
Khi thủy triều dâng lên, con thuyền bắt đầu nổi.
having a short distance from the surface to the bottom

nông, nông cạn
Con sông trở nên nông vào mùa khô, lộ ra những tảng đá và bãi cát.
a container of water that people can swim in

bể bơi, hồ bơi
Bể bơi Olympic tại khu liên hợp thể thao được sử dụng cho các sự kiện bơi lội cạnh tranh và các buổi tập luyện của các vận động viên chuyên nghiệp.