Từ Vựng Chính về Thể Thao Dưới Nước - Skimboarding
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui

the sport or activity of riding a thin, flat board over shallow water, typically near the shore

skimboarding, ván trượt skim
Anh ấy đã học cách thực hiện các thủ thuật khi lướt skimboard.
having a lot of physical power

mạnh mẽ, khỏe
Đôi chân khỏe của vận động viên đã giúp anh ấy chạy nhanh hơn.
(of a person) doing many things with a lot of energy

năng động
Những đứa trẻ năng động đã chơi bên ngoài cả buổi chiều mà không thấy mệt.
(of a person) not having physical or mental problems

khỏe mạnh, có sức khỏe
Giáo viên vui mừng khi thấy tất cả học sinh đều khỏe mạnh sau kỳ nghỉ đông.
an event or contest in which individuals or teams compete against each other

cuộc thi, cuộc đua
Cuộc thi nhảy tại lễ hội là điểm nhấn của đêm.
an ability to do something well, especially after training

kỹ năng, tài năng
Kỹ năng của vận động viên trong việc dẫn bóng và ném bóng đã biến anh thành cầu thủ ngôi sao trong đội bóng rổ.
a skillful action or move, often done to show ability or entertain

mẹo, kỹ năng
Cô ấy đã dạy chú chó của mình một mẹo để ngồi theo lệnh.
the action of rotating rapidly around an axis

sự quay, vòng xoáy
Một vòng quay của quả địa cầu đã tiết lộ tất cả các lục địa.
an acrobatic movement where the feet rotate over the head, either forward or backward, before returning to a standing or controlled position

cú lộn, flip
Người trượt ván đã thử một cú lộn nhào táo bạo từ đường dốc.
an official who scores, evaluates, or enforces the rules during a sports competition

trọng tài, giám khảo
Các vận động viên lo lắng chờ đợi trọng tài công bố điểm số cuối cùng.
one of the marks or numbers that indicates our score in a game or sport

điểm, số điểm
Mỗi lần bạn bắn trúng tâm mục tiêu, bạn nhận được năm điểm.
the planet earth, where we all live

thế giới, trái đất
Chúng ta phải chăm sóc thế giới cho các thế hệ tương lai.
the length of the space that is between two places or points

khoảng cách
Kính thiên văn cho phép các nhà thiên văn đo chính xác khoảng cách đến các thiên hà xa xôi.
any recreational or competitive activity that takes place on or in water such as swimming and rowing

thể thao dưới nước, hoạt động dưới nước
Lướt sóng là một trong những môn thể thao dưới nước phổ biến nhất trên toàn thế giới.
a state in the western United States on the Pacific; the 3rd largest state; known for earthquakes

California, Tiểu bang California
someone who is employed at a beach or swimming pool to keep watch and save swimmers from drowning

nhân viên cứu hộ, người cứu hộ
Nhân viên cứu hộ đã thực hiện hồi sức tim phổi cho người bơi bất tỉnh cho đến khi nhân viên y tế đến.
the hard material that the trunk and branches of a tree or shrub are made of, used for fuel or timber

gỗ, củi
Họ đã sử dụng gỗ để nhóm lửa.
to move smoothly and effortlessly through the air or on a surface with little or no propulsion

lướt, trượt
Con thuyền lướt nhẹ nhàng xuôi dòng sông, hầu như không tạo ra tiếng động.
a flat, often elongated piece of equipment used to glide over surfaces like water or snow

ván, ván lướt sóng
Người trượt tuyết sử dụng các tấm ván riêng biệt dưới mỗi chân, trong khi người trượt ván tuyết đi một tấm ván rộng duy nhất.
to let or make something fall to the ground

thả, làm rơi
Máy bay Mỹ bắt đầu thả bom xuống thành phố.
to push yourself off the ground or away from something and up into the air by using your legs and feet

nhảy, bật nhảy
Họ nhảy từ ván nhảy xuống hồ bơi.
an area of sand or small stones next to a sea or a lake

bãi biển, bờ biển
Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại trên bãi biển cát, tận hưởng làn gió biển.
having a short distance from the surface to the bottom

nông, nông cạn
Con sông trở nên nông vào mùa khô, lộ ra những tảng đá và bãi cát.
a raised body of water that moves along the surface of a sea, river, lake, etc.

sóng, con sóng
Những con sóng đập vào đá với lực rất mạnh.
difficult to accomplish, requiring skill or effort

khó khăn, thử thách
Hoàn thành đường chướng ngại vật thật khó khăn, đẩy người tham gia đến giới hạn thể chất của họ.
a class or group of people or things that have common characteristics or share particular qualities

loại, hạng
Bảo tàng trưng bày tác phẩm nghệ thuật từ nhiều loại nghệ sĩ khác nhau, cả hiện đại và cổ điển.
the ability to maintain a steady position or posture, preventing falling or tipping

thăng bằng, sự cân bằng
Một em bé học cân bằng dần dần khi bắt đầu biết đi.
a span of time which we do not work or go to school, and spend traveling or resting instead, particularly in a different city, country, etc.

kỳ nghỉ, ngày nghỉ
Tôi cần một kỳ nghỉ để thư giãn và nạp lại năng lượng.
a mental or physical activity that helps keep our mind and body healthy

bài tập, hoạt động thể chất
Yoga là một bài tập tuyệt vời cho sự thư giãn và linh hoạt.
each of the two long body parts that we use when we walk

chân
Cô ấy mặc một chiếc váy dài che kín chân.
a move where the rider quickly rotates their body and board while riding a wave, often performed to show skill and entertain

vòng quay, xoay tròn
Một cú xoay phong cách ở cuối chuyến đi có thể để lại ấn tượng cuối mạnh mẽ với các giám khảo.