Từ vựng trình độ A2 - Cảm Xúc và Phản Ứng
Trong bài học này, các từ về cảm xúc và phản ứng được khám phá, thể hiện cảm xúc và phản hồi.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
que siente inquietud, preocupación o nerviosismo

lo lắng
Tôi cảm thấy lo lắng khi phải nói trước đám đông.
triste, sin ánimo ni motivación, generalmente durante un período largo

chán nản, buồn bã
Juan trông rất chán nản ngày hôm qua.
que siente enojo o molestia

tức giận, bực bội
Tại sao bạn giận tôi ?
indica que algo es ni muy bueno ni muy malo; algo promedio

tàm tạm
que siente decepción o impotencia por no conseguir algo

thất vọng
Các cầu thủ cảm thấy thất vọng vì kết quả tồi.
que siente envidia o desconfianza por alguien o algo

ghen tị, đố kỵ
Anh ấy ghen tị với sự chú ý mà bạn của anh ấy nhận được.
que siente mucho estrés o tensión

căng thẳng, áp lực
Đừng căng thẳng quá, mọi thứ sẽ ổn thôi.
que no entiende algo o se siente desorientado

bối rối, lúng túng
Các học sinh cảm thấy bối rối với bài học.
que está solo o prefiere estar solo; sin compañía o apartado

cô đơn, biệt lập
Tôi thích đi bộ trên những con đường hẻo lánh.
que está contento o conforme con algo

hài lòng
Chúng tôi hài lòng với dịch vụ của nhà hàng.
mostrar alegría o diversión haciendo sonidos con la boca

cười
Chúng tôi đã cười rất nhiều trong bữa tối.
mostrar alegría o felicidad con la boca

mỉm cười
derramar lágrimas por tristeza, dolor o emoción

khóc
Những đứa trẻ khóc vì đồ chơi bị hỏng.
expulsar aire lentamente mostrando emoción

thở dài
que ve el lado positivo de las cosas y espera buenos resultados

lạc quan
Thật khó để lạc quan trong tình huống này.
que espera lo peor y ve el lado negativo de las cosas

bi quan
Là người bi quan không giúp ích trong các vấn đề.
que tiene energía, entusiasmo y alegría

sôi nổi, sinh động
Bầu không khí tại buổi hòa nhạc rất sôi động.
que tiene entusiasmo o razón para actuar

được thúc đẩy, nhiệt tình
Việc duy trì nhân viên được động viên là quan trọng.
que da esperanza o optimismo

đầy hy vọng, mang lại hy vọng
Nụ cười đầy hy vọng của anh ấy đã làm căn phòng sáng lên.
que no tiene paciencia y se molesta o se pone nervioso fácilmente

thiếu kiên nhẫn
Trẻ em thiếu kiên nhẫn khi chúng muốn một món quà.
