Kiến trúc và ngôi nhà - Electrodomésticos y cuidado de mascotas
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
aparato eléctrico que sirve para aspirar el polvo y la suciedad del suelo

máy hút bụi
Máy hút bụi tạo ra rất nhiều tiếng ồn.
máquina que se usa para lavar la ropa automáticamente

máy giặt
Chúng tôi đã mua một máy giặt mới cho ngôi nhà.
una máquina eléctrica que se usa para secar la ropa después de lavarla

máy sấy quần áo, máy sấy
Máy sấy rất hữu ích trong khí hậu ẩm ướt.
aparato eléctrico que se usa para quitar las arrugas de la ropa

bàn là, bàn là điện
Tôi đã mua một bàn là mới vì cái cũ không hoạt động.
aparato que mueve el aire para refrescar

quạt máy, quạt tay
Tắt quạt khi bạn rời đi.
un aparato eléctrico que enfría y conserva los alimentos

tủ lạnh, máy làm lạnh
Tủ lạnh mới hiệu quả hơn và tiêu thụ ít điện hơn.
aparato que sirve para congelar y conservar alimentos a muy baja temperatura

tủ đông, tủ lạnh đông
Tủ đông của tôi không hoạt động tốt.
un aparato de cocina que tritura y mezcla alimentos con cuchillas giratorias

máy xay sinh tố, máy trộn
Máy xay sinh tố đã tạo ra tiếng ồn rất lớn khi nghiền cà rốt.
aparato eléctrico que limpia platos y utensilios de cocina automáticamente

máy rửa bát
Chúng tôi đã mua một máy rửa bát mới cho nhà bếp.
aparato que enfría o calienta el aire en un lugar cerrado

máy điều hòa không khí, điều hòa
Chúng tôi đã mua một máy điều hòa không khí mới cho văn phòng.
aparato electrónico que sirve para ver imágenes y escuchar sonidos transmitidos por televisión

tivi
Ông tôi xem tin tức trên tivi của ông mỗi đêm.
un dispositivo pequeño para operar un aparato electrónico a distancia

điều khiển từ xa
Chúng tôi đã đặt một vỏ cao su lên điều khiển từ xa mới để bảo vệ nó.
un aparato electrónico diseñado específicamente para jugar videojuegos

máy chơi game
Không có bộ điều khiển phù hợp, máy chơi game chẳng có tác dụng gì.
un dispositivo que detecta humo y emite una señal de alarma

máy dò khói
Một máy dò khói có thể cứu mạng bằng cách cảnh báo hỏa hoạn kịp thời.
sustancia que se usa para limpiar y eliminar la suciedad, especialmente en la ropa o los platos

chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa có mùi hoa oải hương.
un producto líquido que se añade al lavado para hacer la ropa más suave y reducir la electricidad estática

nước xả vải
Một lượng nhỏ nước xả vải là đủ cho một lần giặt.
una caja o recipiente para guardar hilos, agujas y otros utensilios de costura

hộp may vá, hộp đựng đồ may
Những chiếc đê và kéo nhỏ đã lộn xộn bên trong costurero.
un recipiente fabricado de materiales flexibles como mimbre, tela o plástico, usado para guardar o transportar cosas

giỏ, rổ
Cho buổi dã ngoại, chúng tôi sẽ mang thức ăn trong một giỏ có nắp.
un dispositivo, a menudo de madera o plástico, que se usa para colgar la ropa en una cuerda para que se seque

kẹp quần áo, kẹp phơi quần áo
Cái kẹp quần áo bằng nhựa này có lò xo rất mạnh.
objeto para colgar ropa

móc treo, móc áo
Tôi không tìm thấy móc treo cho áo khoác của mình.
lugar donde se mantienen y exhiben animales acuáticos, especialmente peces

bể cá, thủy cung
Cá trong bể cá cần nước sạch và oxy.
una estructura con barrotes para encerrar y mantener pájaros
una pequeña casa para perros situada en el exterior

chuồng chó, lều chó
Chuồng chó được đặt dưới một cái cây để nó có bóng mát vào mùa hè.
una jaula o alojamiento para conejos domésticos

lồng thỏ, chuồng thỏ
Chuồng thỏ bằng gỗ cần một lớp sơn bóng để bảo vệ khỏi mưa.
un alimento especial y sabroso que se le da a una mascota como premio

phần thưởng ăn được, món ngon thưởng
Tôi đã giấu một món ăn vặt để con chuột hamster tìm thấy trong mê cung của nó.
un conjunto de correas que se pone a un animal para controlarlo o para que tire de algo

dây nịt, bộ yên cương
Với bộ dây nịt này, chó dẫn đường có thể hỗ trợ chủ nhân tốt hơn.
