Từ vựng SIELE cơ bản - Thay đổi và Kết quả
Học từ vựng để diễn đạt những thay đổi, cải thiện, suy thoái, hậu quả và kết quả, và mô tả cách một tình huống chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
aumento o desarrollo en tamaño o cantidad

sự tăng trưởng
Tăng trưởng kinh tế là cơ bản cho đất nước.
incremento o crecimiento en cantidad, tamaño o intensidad

sự tăng lên
Đã có sự tăng doanh số trong tháng trước.
hacer que algo sea mejor o más bueno

cải thiện
Chúng ta phải cải thiện dịch vụ khách hàng.
hacer que algo sea diferente, sustituyéndolo por otra cosa o modificándolo

thay đổi
Giáo viên đã thay đổi ngày thi.
cambiar de estado, forma, condición o identidad; llegar a ser algo diferente

trở thành, biến thành
Xung đột đã trở thành một cơ hội học tập.
arreglar algo que está roto o dañado

sửa chữa
Sửa chữa cánh cửa bị hỏng.
subir o aumentar en cantidad, nivel o intensidad

tăng lên
Sự quan tâm đến dự án tăng lên sau buổi thuyết trình.
hacer que algo aumente

tăng
Cần phải tăng tốc độ Internet.
hacer que algo sea menor en cantidad, tamaño o intensidad

giảm, hạ
Việc giảm tốc độ trong khu vực trường học là quan trọng.
disminuir en nivel, cantidad o intensidad

giảm
Mực nước đã hạ xuống do hạn hán.
logro o resultado positivo de algo

thành công
Bộ phim đã có một thành công bất ngờ tại phòng vé.
resultado negativo o falta de éxito en algo

thất bại
Tránh thất bại đòi hỏi nỗ lực và kiên trì.
situación adversa o evento que causa sufrimiento o pérdida

bất hạnh, vận rủi
Đó là một bất hạnh khi dự án thất bại.
daño o fallo que impide el funcionamiento correcto de una máquina o sistema

sự cố, hỏng hóc
Sự cố thang máy đã gây bất tiện cho cư dân.
hacer un esfuerzo para lograr algo

cố gắng
Chúng tôi cố gắng đến đúng giờ.
realizar pruebas para observar resultados o comprobar una idea
respuesta o manera de resolver un problema, dificultad o situación

giải pháp
Không có giải pháp dễ dàng cho vấn đề này.
