Thời gian rảnh - Planes de vacaciones
Học từ vựng tiếng Tây Ban Nha để chọn điểm đến, đặt chỗ, tổ chức hành trình, chuẩn bị các hoạt động và lên kế hoạch cho các giai đoạn khác nhau của một kỳ nghỉ hoặc chuyến đi.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
día dedicado a una celebración religiosa o cultural en el que se conmemora un acontecimiento especial
barco grande para viajes turísticos por mar, con muchas comodidades para los pasajeros

tàu du lịch, tàu du thuyền
Tàu du lịch có hồ bơi, nhà hàng và nhà hát.
viaje corto que se hace por diversión o aprendizaje

chuyến tham quan, chuyến đi chơi
Chuyến tham quan kéo dài cả ngày.
viaje corto de ocio a una ciudad
estancia dedicada al descanso y al cuidado del bienestar físico y mental
establecimiento que ofrece tratamientos de relajación, belleza y bienestar
actividad o viaje breve realizado por diversión o recreo
viaje corto de ocio o descanso

chuyến đi chơi ngắn, kỳ nghỉ ngắn
Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi lãng mạn đến Paris.
actividad de caminar por caminos y senderos en la naturaleza

đi bộ đường dài
Chúng tôi đã đi đi bộ đường dài trên núi suốt cả ngày.
viaje que hacen los recién casados para celebrar su matrimonio

tuần trăng mật
Tuần trăng mật là một truyền thống trong nhiều nền văn hóa.
viaje realizado en automóvil, autobús u otro vehículo por carretera

chuyến đi đường bộ, chuyến đi bằng ô tô
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi đường bộ xuyên châu Âu.
viaje para observar animales salvajes en su hábitat
vacaciones que se pasan en casa o cerca del lugar de residencia
