01Trang trí kiến trúc và các yếu tố nhà thờOrnementation architecturale et éléments d'église24 từ ngữ13 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
02Mái nhà và CầuToits et ponts22 từ ngữ12 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
03Cửa ra vào, cửa sổ và lỗ mở kết cấuPortes, fenêtres et ouvertures structurelles23 từ ngữ12 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
04Vật liệu và dụng cụ xây dựngMatériaux et outils de construction32 từ ngữ17 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
05Loại tòa nhà và đặc điểmTypes de bâtiments et caractéristiques26 từ ngữ14 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
06Các loại nhà ởTypes de logements14 từ ngữ8 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
07Thiết bị và lắp đặtÉquipements et installations17 từ ngữ9 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
08Các Bộ Phận của Tòa NhàParties d'un bâtiment26 từ ngữ14 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
09Lối vào và hệ thống điệnEntrée et systèmes électriques20 từ ngữ11 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
10Ống nước và thiết bị phòng tắmPlomberie et équipements de salle de bain22 từ ngữ12 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
11Phụ kiện cố định và dụng cụ xây dựngFixations et outils de construction24 từ ngữ13 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
12Sơn và dụng cụ đo lườngPeinture et outils de mesure17 từ ngữ9 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
13Xây dựng và thiết kếConstruction et design17 từ ngữ9 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
14Quy trình xây dựngProcessus de construction17 từ ngữ9 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
15Loại phòngTypes de pièces16 từ ngữ9 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
16Ghế ngồi và lưu trữAssises et rangements16 từ ngữ9 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
17Giường và ghế sofaLits et canapés17 từ ngữ9 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
18Vật dụng trang tríObjets décoratifs22 từ ngữ12 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
19Vệ sinh và bảo trìNettoyage et entretien25 từ ngữ13 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
20Thiết bị gia dụng và chăm sóc thú cưngAppareils ménagers et soins des animaux24 từ ngữ13 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
21Thiết bị và dụng cụ nhà bếpAppareils et ustensiles de cuisine27 từ ngữ14 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
22Bát đĩa và đồ thủy tinhVaisselle et verrerie19 từ ngữ10 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
23Dụng cụ và vật tư làm vườnOutils et fournitures de jardinage18 từ ngữ10 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ
24Sắp xếp ngoài trờiAménagements extérieurs16 từ ngữ9 phútXem lạiThẻ ghi nhớĐố vuiChính tảdạng từBắt đầuChính tảdạng từ