pattern

Vocabulaire thématique en français

Khám phá từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề. Mỗi danh sách dạy các từ hữu ích hàng ngày, kèm định nghĩa rõ ràng và ví dụ câu.

Động vật

Động vật

Animaux

add bookmark

Khám phá tất cả các loại động vật, thuần hóa, hoang dã, biển hoặc bay để làm phong phú vốn từ vựng của bạn.

15 Bài học

414 từ ngữ

3G 28phút

0%

0%

0%

15 Bài học

414 từ ngữ

3G 28phút

Động vật
Động vật
Cơ Thể và Sức Khỏe

Cơ Thể và Sức Khỏe

Corps et santé

add bookmark

Học các tên liên quan đến cơ thể con người, sức khỏe và hạnh phúc.

14 Bài học

431 từ ngữ

3G 36phút

0%

0%

0%

14 Bài học

431 từ ngữ

3G 36phút

Cơ Thể và Sức Khỏe
Cơ Thể và Sức Khỏe
Ngoại Hình và Phong Cách

Ngoại Hình và Phong Cách

Apparence et style

add bookmark

Học các từ mô tả ngoại hình, quần áo, thời trang và phong cách cá nhân.

23 Bài học

500 từ ngữ

4G 11phút

0%

0%

0%

23 Bài học

500 từ ngữ

4G 11phút

Ngoại Hình và Phong Cách
Ngoại Hình và Phong Cách
Nguyên Liệu và Chuẩn Bị Thực Phẩm

Nguyên Liệu và Chuẩn Bị Thực Phẩm

Ingrédients et préparation des aliments

add bookmark

Làm quen với các nguyên liệu và thuật ngữ ẩm thực để nấu ăn bằng tiếng Pháp.

13 Bài học

418 từ ngữ

3G 30phút

0%

0%

0%

13 Bài học

418 từ ngữ

3G 30phút

Nguyên Liệu và Chuẩn Bị Thực Phẩm
Nguyên Liệu và Chuẩn Bị Thực Phẩm
Thực Phẩm, Đồ Uống và Dịch Vụ

Thực Phẩm, Đồ Uống và Dịch Vụ

Aliments, boissons et service

add bookmark

Khám phá tên các loại thực phẩm, đồ uống và dịch vụ liên quan đến nấu ăn và bữa ăn.

12 Bài học

270 từ ngữ

2G 16phút

0%

0%

0%

12 Bài học

270 từ ngữ

2G 16phút

Thực Phẩm, Đồ Uống và Dịch Vụ
Thực Phẩm, Đồ Uống và Dịch Vụ
Nghệ Thuật và Thủ Công

Nghệ Thuật và Thủ Công

Arts et artisanat

add bookmark

Khám phá các từ liên quan đến nghệ thuật thị giác, thủ công, hội họa, điêu khắc và sáng tạo thủ công.

11 Bài học

310 từ ngữ

2G 36phút

0%

0%

0%

11 Bài học

310 từ ngữ

2G 36phút

Nghệ Thuật và Thủ Công
Nghệ Thuật và Thủ Công
Nghệ thuật biểu diễn và văn học

Nghệ thuật biểu diễn và văn học

Arts du spectacle et la littérature

add bookmark

Học tên của các buổi biểu diễn, sân khấu, khiêu vũ, âm nhạc và văn học.

17 Bài học

485 từ ngữ

4G 3phút

0%

0%

0%

17 Bài học

485 từ ngữ

4G 3phút

Nghệ thuật biểu diễn và văn học
Nghệ thuật biểu diễn và văn học
Kiến trúc và Nhà

Kiến trúc và Nhà

Architecture et maison

add bookmark

Làm quen với tên của các tòa nhà, phòng, đồ nội thất và các yếu tố trong nhà.

24 Bài học

501 từ ngữ

4G 11phút

0%

0%

0%

24 Bài học

501 từ ngữ

4G 11phút

Kiến trúc và Nhà
Kiến trúc và Nhà
Phương Tiện Truyền Thông và Trò Chơi

Phương Tiện Truyền Thông và Trò Chơi

Médias et jeux

add bookmark

Khám phá các từ liên quan đến phương tiện truyền thông, báo chí, truyền hình, trò chơi và giải trí.

13 Bài học

317 từ ngữ

2G 39phút

0%

0%

0%

13 Bài học

317 từ ngữ

2G 39phút

Phương Tiện Truyền Thông và Trò Chơi
Phương Tiện Truyền Thông và Trò Chơi
Giáo dục

Giáo dục

Éducation

add bookmark

Découvrez les mots liés à l'éducation, à l'enseignement, aux études et à la vie scolaire.

10 Bài học

231 từ ngữ

1G 56phút

0%

0%

0%

10 Bài học

231 từ ngữ

1G 56phút

Giáo dục
Giáo dục
Thể thao

Thể thao

Sports

add bookmark

Découvrez les mots liés au sport, aux compétitions, aux disciplines sportives, aux équipements et aux activités physiques.

13 Bài học

253 từ ngữ

2G 7phút

0%

0%

0%

13 Bài học

253 từ ngữ

2G 7phút

Thể thao
Thể thao
Transports terrestres

Transports terrestres

add bookmark

Découvrez les mots liés aux véhicules terrestres, à la circulation, aux routes, au transport ferroviaire et aux déplacements.

14 Bài học

205 từ ngữ

1G 43phút

0%

0%

0%

14 Bài học

205 từ ngữ

1G 43phút

Transports terrestres
Transports terrestres
Criminalité et justice

Criminalité et justice

add bookmark

Découvrez les mots liés à la criminalité, aux infractions, à la justice, à la violence et aux comportements délictueux.

15 Bài học

335 từ ngữ

2G 48phút

0%

0%

0%

15 Bài học

335 từ ngữ

2G 48phút

Criminalité et justice
Criminalité et justice
Droit et réglementation

Droit et réglementation

add bookmark

Découvrez les mots liés au droit, aux procédures judiciaires, aux tribunaux, aux forces de l'ordre, aux lois et aux autorités juridiques.

10 Bài học

224 từ ngữ

1G 53phút

0%

0%

0%

10 Bài học

224 từ ngữ

1G 53phút

Droit et réglementation
Droit et réglementation
Politique

Politique

add bookmark

Découvrez les mots liés à la politique, aux élections, aux institutions, aux idéologies, à la gouvernance, à la diplomatie et aux relations internationales.

16 Bài học

351 từ ngữ

2G 56phút

0%

0%

0%

16 Bài học

351 từ ngữ

2G 56phút

Politique
Politique
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek