Từ vựng chủ đề tiếng Pháp
Explorez le vocabulaire français par thème. Chaque liste enseigne des mots utiles du quotidien, avec définitions claires et exemples de phrases.
Động vậtAnimaux
Animaux
Khám phá tất cả các loại động vật, thuần hóa, hoang dã, biển hoặc bay để làm phong phú vốn từ vựng của bạn.
0%
0%
Cơ Thể và Sức KhỏeCorps et santé
Corps et santé
Học các tên liên quan đến cơ thể con người, sức khỏe và hạnh phúc.
0%
0%
Ngoại Hình và Phong CáchApparence et style
Apparence et style
Học các từ mô tả ngoại hình, quần áo, thời trang và phong cách cá nhân.
0%
0%
Nguyên Liệu và Chuẩn Bị Thực PhẩmIngrédients et préparation des aliments
Ingrédients et préparation des aliments
Làm quen với các nguyên liệu và thuật ngữ ẩm thực để nấu ăn bằng tiếng Pháp.
0%
0%
Thực Phẩm, Đồ Uống và Dịch VụAliments, boissons et service
Aliments, boissons et service
Khám phá tên các loại thực phẩm, đồ uống và dịch vụ liên quan đến nấu ăn và bữa ăn.
0%
0%
Nghệ Thuật và Thủ CôngArts et artisanat
Arts et artisanat
Khám phá các từ liên quan đến nghệ thuật thị giác, thủ công, hội họa, điêu khắc và sáng tạo thủ công.
0%
0%
Nghệ thuật biểu diễn và văn họcArts du spectacle et la littérature
Arts du spectacle et la littérature
Học tên của các buổi biểu diễn, sân khấu, khiêu vũ, âm nhạc và văn học.
0%
0%
Kiến trúc và NhàArchitecture et maison
Architecture et maison
Làm quen với tên của các tòa nhà, phòng, đồ nội thất và các yếu tố trong nhà.
0%
0%