TCF - Niveau A2 - Émotions
Học các từ tiếng Pháp để diễn đạt niềm vui, nỗi buồn, sự sợ hãi, sự tức giận, sự ngạc nhiên, sự lo lắng và những cảm xúc khác, đồng thời mô tả chính xác hơn tâm trạng và phản ứng của bạn.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
qui ressent ou exprime de la joie, du bonheur

vui vẻ, hạnh phúc
Anh ấy có một nụ cười vui vẻ khi mở quà.
qui a très peur

sợ hãi, hoảng sợ
Những đứa trẻ sợ hãi vì tiếng ồn.
qui n'a pas de bruit, de mouvement ou de stress ; calme et paisible

yên tĩnh, im lặng
Anh ấy vẫn bình tĩnh mặc dù tình huống khó khăn.
aimer quelqu'un ou quelque chose très fort

yêu mến, yêu tha thiết
Chúng tôi yêu thích đi du lịch trong kỳ nghỉ.
faire entendre un son pour montrer que l'on est heureux ou amusé

cười
Những đứa trẻ cười trong công viên.
verser des larmes à cause de la tristesse, de la douleur ou de l'émotion

khóc, rơi lệ
Anh ấy đã khóc trong suốt bộ phim buồn.
qui est anxieux ou préoccupé par quelque chose

căng thẳng, lo lắng
Họ có vẻ căng thẳng vì các vấn đề gia đình.
sentiment de ne pas être satisfait ou heureux d'une situation

sự bất mãn, sự không hài lòng
Sự bất mãn đang gia tăng trong công dân.
qui est en colère ou très agité

tức giận, bực bội
Hôm nay bạn có vẻ cáu kỉnh.
désir de posséder, de faire ou d'obtenir quelque chose

ước muốn, khao khát
Sự khao khát thành công của anh ấy thật ấn tượng.
qui ressent de l'amour pour quelqu'un

đang yêu, say đắm
Họ vẫn rất yêu nhau sau 30 năm kết hôn.
sentiment de tristesse à cause de quelque chose qu'on a perdu ou mal fait

sự hối tiếc, sự ân hận
Sự hối tiếc ngăn cản anh ta tiến lên trong cuộc sống.
qui manque d'énergie, qui ressent de la lassitude physique ou mentale

mệt mỏi, kiệt sức
Họ mệt mỏi vì công việc.
état d'esprit ou disposition émotionnelle d'une personne

tâm trạng, khí sắc
Anh ấy có tâm trạng tồi tệ sau tin xấu này.
mouvement des lèvres et du visage qui exprime la joie ou l'amitié

nụ cười, cái cười
Em bé đã nở nụ cười đầu tiên hôm nay.
se percevoir dans un état physique ou émotionnel

cảm thấy, nhận thức
Chúng tôi cảm thấy sẵn sàng để bắt đầu.
sensation agréable ou sentiment de bonheur

niềm vui, sự thích thú
Những đứa trẻ có rất nhiều niềm vui khi chơi bên ngoài.