Trình độ A1 - Nguyên liệu
Học tên tiếng Đức của các nguyên liệu và thực phẩm quan trọng được dùng khi nấu ăn và làm bánh. Vốn từ vựng trình độ A1 này giúp bạn hiểu công thức, danh sách mua sắm và những cuộc trò chuyện đơn giản về việc chuẩn bị thức ăn.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Ein Grundnahrungsmittel aus Mehl, Wasser und Hefe, oft gebacken

bánh mì, ổ bánh mì
Bánh mì vẫn còn ấm.
Ein kleines, rundes oder längliches Brot, oft weich oder knusprig

bánh mì nhỏ, ổ bánh mì nhỏ
Anh ấy mua sáu ổ bánh mì nhỏ tại tiệm bánh.
Ein weiches Milchprodukt, das man auf Brot streicht oder zum Kochen benutzt

bơ, bơ
Anh ấy cần bơ để nướng bánh.
Ein rundes Lebensmittel, meist von Hühnern, das gekocht oder gebraten wird

trứng
Cô ấy chiên trứng trong chảo.
Essbare Teile von Tieren, die oft gekocht oder gebraten werden

thịt, thịt nạc
Thịt đỏ có vị đậm đà.
Ein süßes Gebäck aus Mehl, Zucker, Eiern und Butter, oft mit Früchten oder Schokolade

bánh ngọt, bánh ga-tô
Chúng tôi ăn bánh ngọt với cà phê vào buổi chiều.
Ein kleines, weißes oder braunes Getreide, das als Grundnahrungsmittel gekocht wird

gạo, hạt gạo
Trẻ em thường ăn cơm với nước sốt.
Ein Fleischstück vom Hinterbein eines Schweins oder Rinds, oft geräuchert oder gekocht

giăm bông, giăm bông hun khói
Cho bữa sáng, có giăm bông và trứng.
Ein weißes Gewürz, das Essen würzt und haltbar macht

muối, muối ăn
Vào mùa đông, người ta rắc muối trên đường phố.
Eine flüssige Substanz, die man zum Kochen benutzt

dầu ăn, dầu nấu ăn
Cô ấy đổ dầu vào chảo.
Produkte, die zum Essen oder Kochen verwendet werden

thực phẩm, đồ ăn
Chúng tôi cần thêm thực phẩm cho tuần này.