pattern

Trình độ A1 - Tính từ chất lượng

Học các tính từ tiếng Đức quan trọng dùng để miêu tả phẩm chất, ngoại hình và chất lượng của người và vật. Vốn từ vựng trình độ A1 này giúp bạn tạo ra những mô tả đơn giản và chính xác hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
A1 Stufe
hell
hell
[Tính từ]

Mit viel Licht

sáng, rực rỡ

sáng, rực rỡ

Ex: Heute ist ein heller Tag. 

Hôm nay là một ngày sáng sủa.

schön
schön
[Tính từ]

angenehm für Auge oder Ohr

Ex: Wir hatten schönes Wetter. 
gut
gut
[Tính từ]

Von angenehmer oder hoher Qualität

tốt, chất lượng cao

tốt, chất lượng cao

Ex: Er ist ein guter Schüler. 

Anh ấy là một học sinh tốt.

schlecht
schlecht
[Tính từ]

nicht gut oder von geringer Qualität

Ex: Das Essen schmeckt schlecht. 
ruhig
ruhig
[Tính từ]

Ohne Lärm oder Bewegung

yên tĩnh, im lặng

yên tĩnh, im lặng

Ex: Wir suchen ein ruhiges Restaurant. 

Chúng tôi đang tìm một nhà hàng yên tĩnh.

neu
neu
[Tính từ]

erst seit kurzer Zeit vorhanden, hergestellt oder gekauft

Ex: Wir ziehen in eine neue Wohnung. 
billig
billig
[Tính từ]

Mit geringem Preis

rẻ, giá thấp

rẻ, giá thấp

Ex: Dieses Auto ist billig, aber gut. 

Chiếc xe này rẻ, nhưng tốt.

günstig
günstig
[Tính từ]

Nicht teuer im Verhältnis zur Qualität

phải chăng, hợp lý

phải chăng, hợp lý

Ex: Diese Reise ist wirklich günstig. 

Chuyến đi này thực sự phải chăng.

teuer
teuer
[Tính từ]

Kostet viel Geld

đắt, tốn kém

đắt, tốn kém

Ex: Teure Kleidung kaufe ich selten. 

Tôi hiếm khi mua quần áo đắt tiền.

lustig
lustig
[Tính từ]

Zum Lachen anregend

buồn cười, hài hước

buồn cười, hài hước

Ex: Die Komödie ist wirklich lustig. 

Hài kịch thực sự hài hước.

wunderbar
wunderbar
[Tính từ]

Außergewöhnlich gut

tuyệt vời, kỳ diệu

tuyệt vời, kỳ diệu

Ex: Wir hatten einen wunderbaren Urlaub. 

Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.

bitter
bitter
[Tính từ]

Ein Geschmack, der nicht süß, sondern scharf oder unangenehm im Mund ist

đắng, chát

đắng, chát

Ex: Dunkle Schokolade kann bitter sein. 

Sô cô la đen có thể đắng.

breit
breit
[Tính từ]

Von einer Seite zur anderen weit

rộng, to

rộng, to

Ex: Der Fluss ist hier 20 Meter breit. 

Con sông ở đây rộng 20 mét.

klar
klar
[Tính từ]

leicht zu verstehen und eindeutig

Ex: Mach bitte deine Meinung klar. 
normal
normal
[Tính từ]

üblich und nicht ungewöhnlich

Ex: Es ist normal, nervös zu sein. 
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek