Trình độ A1 - Tính từ chất lượng
Học các tính từ tiếng Đức quan trọng dùng để miêu tả phẩm chất, ngoại hình và chất lượng của người và vật. Vốn từ vựng trình độ A1 này giúp bạn tạo ra những mô tả đơn giản và chính xác hơn trong cuộc sống hàng ngày.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
Von angenehmer oder hoher Qualität

tốt, chất lượng cao
Anh ấy là một học sinh tốt.
Ohne Lärm oder Bewegung

yên tĩnh, im lặng
Chúng tôi đang tìm một nhà hàng yên tĩnh.
erst seit kurzer Zeit vorhanden, hergestellt oder gekauft
Mit geringem Preis

rẻ, giá thấp
Chiếc xe này rẻ, nhưng tốt.
Nicht teuer im Verhältnis zur Qualität

phải chăng, hợp lý
Chuyến đi này thực sự phải chăng.
Kostet viel Geld

đắt, tốn kém
Tôi hiếm khi mua quần áo đắt tiền.
Zum Lachen anregend

buồn cười, hài hước
Hài kịch thực sự hài hước.
Außergewöhnlich gut

tuyệt vời, kỳ diệu
Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.
Ein Geschmack, der nicht süß, sondern scharf oder unangenehm im Mund ist

đắng, chát
Sô cô la đen có thể đắng.