Trình độ A1 - Dịp và Lễ Kỷ Niệm
Ở đây, bạn sẽ học các từ cho dịp và lễ kỷ niệm như sinh nhật, đám cưới, tiệc và quà tặng, được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Ein festliches Ereignis, bei dem Menschen zusammenkommen

bữa tiệc, lễ kỷ niệm
Hãy đến bữa tiệc !
Eine Person, die zu Besuch kommt

khách, người khách
Khách ăn bánh.
Etwas Schönes, das man jemandem schenkt

quà tặng, món quà
Cảm ơn vì món quà đẹp quà tặng !
Ein freundlicher Wunsch, um jemandem zu gratulieren

lời chúc mừng, lời khen
Chúc mừng! Bạn đã vượt qua bài kiểm tra.
Ein festlicher Tag, an dem zwei Menschen heiraten

đám cưới, hôn lễ
Đám cưới của họ là vào tuần tới.
Ein fröhliches Treffen mit Musik, Essen und Freunden

bữa tiệc, buổi liên hoan
Tôi đã mời nhiều bạn bè đến bữa tiệc.
Ein schriftlicher oder mündlicher Vorschlag, an etwas teilzunehmen

lời mời, giấy mời
Lời mời đến qua đường bưu điện.
Jemandem sagen, dass er zu etwas kommen soll

mời, thỉnh
Chúng tôi mời hàng xóm của chúng tôi đến ăn tối.
Ein Ereignis mit Spaß und Freude begehen

ăn mừng, kỷ niệm
Anh ấy ăn mừng năm mới.
Jemandem gute Wünsche sagen

chúc mừng
Anh ấy chúc mừng cô ấy về đám cưới.
Der Tag, an dem eine Person geboren wurde

sinh nhật, ngày sinh
Khi nào bạn có sinh nhật ?