Trình độ A1 - Suy Nghĩ và Cảm Xúc
Ở đây, bạn học các từ cho suy nghĩ và cảm xúc như yêu, hạnh phúc, thích và muốn, được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Đóng
Đăng nhậplieben
[Động từ]
Starke Zuneigung für jemanden oder etwas haben

yêu, thương
Ex: Ich liebe meine Familie.
Đóng
Đăng nhậpĐóng
Đăng nhậpmöchten
[Động từ]
Höflicher Ausdruck für einen Wunsch oder eine höfliche Bitte

muốn, mong muốn
Ex: Ich möchte einen Tee, bitte.
Đóng
Đăng nhậpĐóng
Đăng nhậpĐóng
Đăng nhậpTải ứng dụng LanGeek