Trình độ A1 - Màu sắc
Ở đây, bạn học các từ cho màu sắc như đen, trắng, xanh dương và đỏ, được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
schwarz
[Tính từ]
Farbe von Kohle oder Nacht

đen, tối
Ex: Ich mag schwarzen Kaffee.
Tôi thích cà phê đen.
Đóng
Đăng nhậpĐóng
Đăng nhậpbraun
[Tính từ]
Farbe von Kaffee oder Schokolade

nâu, màu nâu
Ex: Das Holz ist dunkelbraun.
Gỗ có màu nâu sẫm.
Đóng
Đăng nhậpblau
[Tính từ]
Farbe des Himmels oder des Meeres

xanh, xanh da trời
Ex: Das Wasser im Meer ist blau.
Nước trong biển có màu xanh.
Đóng
Đăng nhậpgelb
[Tính từ]
Farbe von Gras oder Blättern

vàng
Ex: Ich habe eine gelbe Blume.
Tôi có một bông hoa vàng.
Đóng
Đăng nhậpĐóng
Đăng nhậpdie Farbe
[Danh từ]
Visuelle Eigenschaft von Gegenständen

màu sắc, sắc thái
Ex: Farben machen das Leben schöner.
Màu sắc làm cho cuộc sống đẹp hơn.
Đóng
Đăng nhậporange
[Tính từ]
Mit der Farbe zwischen Rot und Gelb orange

màu cam, màu da cam
Ex: Sie trägt orange Schuhe.
Cô ấy đang đi giày cam.
Đóng
Đăng nhậpTải ứng dụng LanGeek