Trình độ A1 - Danh Từ Quan Trọng
Ở đây, bạn học các danh từ quan trọng như lỗi, cuộc hẹn, kỳ nghỉ và bắt đầu, được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Geld, das man bezahlt, um einen Ort betreten zu dürfen

phí vào cửa, giá vé vào cửa
Vé vào rẻ hơn cho trẻ em.
Ein bestimmter Anblick oder eine Aussicht auf etwas

tầm nhìn, quang cảnh
Cái nhìn vào thung lũng thật yên tĩnh và thanh bình.
Ein Abschnitt in einem Buch, Film oder einer Serie

phần, mục
Chúng tôi đã xem phần thứ ba của bộ phim hôm qua.
Ein Gerät, das Waren oder Dienstleistungen ohne menschliche Bedienung anbietet

máy bán hàng tự động, máy tự động
Máy bán vé đứng ở nhà ga.
Ein Blatt mit leeren Feldern zum Ausfüllen

biểu mẫu, phiếu điền thông tin
Biểu mẫu có sẵn trực tuyến.
Eine falsche Handlung oder Entscheidung

lỗi, sai sót
Không có người nào là không có lỗi.
Licht und Hitze, die beim Brennen entstehen

lửa, hỏa hoạn
Anh ấy nhóm lửa bằng gỗ.
Die Arbeit, etwas Kaputtes wieder zu reparieren

sửa chữa, sửa chữa
Xe của tôi đang được sửa chữa.
Eine festgelegte Zeit für ein Treffen oder einen Besuch

cuộc hẹn, lịch hẹn
Cô ấy thường quên cuộc hẹn của mình.
Das Ende von etwas

kết thúc, kết luận
Kết thúc của câu chuyện thật buồn.
Freizeit, in der man nicht arbeitet

kỳ nghỉ, ngày nghỉ
Kỳ nghỉ thật vui !
Der Akt des Tabakkonsums

hút thuốc, hút thuốc lá
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
Ein Weg oder eine Fahrt zu einem anderen Ort

chuyến đi, hành trình
Cô ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến biển.
Der Akt des Tabakkonsums

hút thuốc, hút thuốc lá
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
Der erste Moment oder Teil von etwas

bắt đầu, khởi đầu
Chúng tôi đang tạo một khởi đầu mới.
Das Eintreffen an einem Ort

sự đến, sự tới
Sự đến của cô ấy là một bất ngờ.
Eine Verbindung zu etwas

kết nối, liên kết
Chúng tôi cần một kết nối nước mới.
Der Ort, an dem man einen Platz oder ein Gebäude verlässt

lối ra, cửa ra
Lối ra ở đâu?
Informationen oder Hilfe

thông tin, tin tức
Bạn có thể cho tôi thông tin không?
