pattern

Trình độ A1 - Trạng từ chỉ nơi chốn

Học các trạng từ chỉ nơi chốn quan trọng trong tiếng Đức để có thể diễn đạt vị trí, hướng đi và khoảng cách. Vốn từ vựng trình độ A1 này giúp bạn mô tả địa điểm chính xác hơn, hiểu các chỉ dẫn đường đi đơn giản và nói về chuyển động.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
A1 Stufe
wo
wo
[Trạng từ]

Fragewort für einen Ort oder Platz

ở đâu, ở đâu

ở đâu, ở đâu

Ex: Ich weiß nicht, wo mein Schlüssel ist. 

Tôi không biết chìa khóa của tôi ở đâu.

wohin
wohin
[Trạng từ]

Fragt nach einer Richtung oder einem Ziel

đi đâu, về hướng nào

đi đâu, về hướng nào

Ex: Wohin möchtest du im Urlaub fahren? 

Đi đâu bạn muốn đi trong kỳ nghỉ?

woher
woher
[Trạng từ]

Fragt nach dem Ursprung oder Herkunftsort

từ đâu, từ nơi nào

từ đâu, từ nơi nào

Ex: Ich weiß nicht, woher der Wind weht. 

Tôi không biết gió thổi từ đâu.

da
da
[Trạng từ]

Zeigt auf einen Ort

ở đây, ở đó

ở đây, ở đó

Ex: Da hinten ist die Post. 

Ở đó phía sau là bưu điện.

daneben
daneben
[Trạng từ]

An einer Seite von etwas oder jemandem

bên cạnh

bên cạnh

Ex: Das Buch liegt daneben auf dem Tisch. 

Cuốn sách đang nằm bên cạnh trên bàn.

dort
dort
[Trạng từ]

Weist auf einen Ort in einiger Entfernung hin

ở đó, đằng kia

ở đó, đằng kia

Ex: Dort drüben ist ein Supermarkt. 

Ở đằng kia có một siêu thị.

dorthin
dorthin
[Trạng từ]

Richtung oder Ziel einer Bewegung zu einem entfernten Ort

đến đó, về phía đó

đến đó, về phía đó

Ex: Zeig mir, wie man dorthin kommt. 

Chỉ cho tôi cách đến đó.

draußen
draußen
[Trạng từ]

Im Freien, nicht in einem Gebäude

bên ngoài, ngoài trời

bên ngoài, ngoài trời

Ex: Wir essen heute draußen. 

Hôm nay chúng tôi ăn bên ngoài.

geradeaus
geradeaus
[Trạng từ]

Ohne Abzweigung in dieselbe Richtung weiter

thẳng

thẳng

Ex: Geradeaus ist ein Supermarkt. 

Thẳng là một siêu thị.

hier
hier
[Trạng từ]

Bezeichnet einen Ort nahe beim Sprecher

ở đây, tại đây

ở đây, tại đây

Ex: Komm bitte hierher! 

Hãy đến đây!

hinten
hinten
[Trạng từ]

Am Ende oder auf der Rückseite von etwas

phía sau, ở đằng sau

phía sau, ở đằng sau

Ex: Die Tasche liegt hinten im Schrank. 

Cái túi nằm phía sau trong tủ.

links
links
[Trạng từ]

Auf der Seite, die gegenüber von rechts ist

bên trái

bên trái

Ex: Das Bild hängt links von der Tür. 

Bức tranh được treo ở bên trái của cánh cửa.

oben
oben
[Trạng từ]

An einer höheren Stelle oder Position

ở trên, phía trên

ở trên, phía trên

Ex: Die Antwort steht oben auf der Seite. 

Câu trả lời nằm ở trên trang.

unten
unten
[Trạng từ]

An einer tieferen Stelle oder Position

dưới, phía dưới

dưới, phía dưới

Ex: Die Lösung steht unten auf der Seite. 

Giải pháp nằm ở dưới trang.

rechts
rechts
[Trạng từ]

Auf der Seite, die gegenüber von links ist

bên phải, về phía phải

bên phải, về phía phải

Ex: Das Café liegt rechts von der Apotheke. 

Quán cà phê nằm bên phải của hiệu thuốc.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek