Trình độ A1 - Trạng từ chỉ nơi chốn
Ở đây, bạn học các trạng từ chỉ nơi chốn như ở đây, ở đó, ở trên và ở dưới, được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
Fragewort für einen Ort oder Platz

ở đâu, ở đâu
Tôi không biết chìa khóa của tôi ở đâu.
Fragt nach einer Richtung oder einem Ziel

đi đâu, về hướng nào
Đi đâu bạn muốn đi trong kỳ nghỉ?
Fragt nach dem Ursprung oder Herkunftsort

từ đâu, từ nơi nào
Tôi không biết gió thổi từ đâu.
An einer Seite von etwas oder jemandem

bên cạnh
Cuốn sách đang nằm bên cạnh trên bàn.
Weist auf einen Ort in einiger Entfernung hin

ở đó, đằng kia
Ở đằng kia có một siêu thị.
Richtung oder Ziel einer Bewegung zu einem entfernten Ort

đến đó, về phía đó
Chỉ cho tôi cách đến đó.
Im Freien, nicht in einem Gebäude

bên ngoài, ngoài trời
Hôm nay chúng tôi ăn bên ngoài.
Ohne Abzweigung in dieselbe Richtung weiter

thẳng
Thẳng là một siêu thị.
Bezeichnet einen Ort nahe beim Sprecher

ở đây, tại đây
Hãy đến đây!
Am Ende oder auf der Rückseite von etwas

phía sau, ở đằng sau
Cái túi nằm phía sau trong tủ.
Auf der Seite, die gegenüber von rechts ist

bên trái
Bức tranh được treo ở bên trái của cánh cửa.
An einer höheren Stelle oder Position

ở trên, phía trên
Câu trả lời nằm ở trên trang.