pattern

Trình độ A1 - Động vật

Học tên các loài động vật cơ bản trong tiếng Đức và những từ quan trọng cho vật nuôi, động vật trang trại và động vật hoang dã. Vốn từ vựng trình độ A1 này giúp bạn nhận biết và gọi tên các loài động vật khác nhau cũng như nói về động vật và thú cưng trong các cuộc trò chuyện đơn giản.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
A1 Stufe
der Hund
der Hund
[Danh từ]

Ein Haustier, das bellt

con chó, chó

con chó, chó

Ex: Hunde essen gern Fleisch. 

Chó thích ăn thịt.

die Katze
die Katze
[Danh từ]

Das kleine Haustier mit weichem Fell, das miaut

mèo, con mèo

mèo, con mèo

Ex: Katzen trinken Milch. 

Mèo uống sữa.

das Pferd
das Pferd
[Danh từ]

Ein großes Tier, auf dem man reiten kann

ngựa, mã

ngựa, mã

Ex: Pferde fressen Gras und Heu. 

Ngựa ăn cỏ và cỏ khô.

die Kuh
die Kuh
[Danh từ]

Ein großes Tier vom Bauernhof, das Milch gibt

con bò cái, bò sữa

con bò cái, bò sữa

Ex: Die Kuh ist weiß und braun. 

Con bò có màu trắng và nâu.

das Schwein
das Schwein
[Danh từ]

Ein Tier, das für Fleisch gezüchtet wird

con lợn, con heo

con lợn, con heo

Ex: Er züchtet Schweine für den Markt. 

Anh ấy nuôi lợn để bán ra thị trường.

das Schaf
das Schaf
[Danh từ]

Ein Haustier mit weichem Fell, das auf dem Bauernhof lebt und Wolle gibt

con cừu, con chiên

con cừu, con chiên

Ex: Die Schafe machen "Mäh". 

Những con cừu kêu "Beee".

der Vogel
der Vogel
[Danh từ]

Ein Tier mit Flügeln, Federn und Schnabel, das fliegen kann

chim, chim

chim, chim

Ex: Dieser Vogel singt jeden Morgen. 

Con chim này hót mỗi buổi sáng.

der Fisch
der Fisch
[Danh từ]

Ein Tier, das im Wasser lebt und mit Flossen schwimmt

cá, cá

cá, cá

Ex: Viele Fische leben im Meer. 

Cá là một loài động vật sống trong nước và bơi bằng vây.

die Maus
die Maus
[Danh từ]

Ein kleines, schnelles Tier, das oft im Haus oder auf dem Feld lebt

chuột, chuột

chuột, chuột

Ex: Die Maus isst Käse. 

Chuột ăn phô mai.

der Löwe
der Löwe
[Danh từ]

Ein großes, starkes Raubtier mit einer prächtigen Mähne, das in Afrika lebt

sư tử, sư tử cái

sư tử, sư tử cái

Ex: Ich sehe einen Löwen im Zoo. 

Tôi thấy một con sư tử trong sở thú.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek