Trình độ A2 - Lịch và Lễ Kỷ Niệm
Ở đây, bạn sẽ học các từ cho lịch và lễ kỷ niệm như Giáng sinh, Lễ Phục sinh, kỳ nghỉ và sinh nhật, được chuẩn bị cho người học trình độ A2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Die festgelegte freie Zeit für Schüler oder Arbeitnehmer

kỳ nghỉ, ngày nghỉ
Kỳ nghỉ đẹp !
Das besondere Ereignis mit Feiern und Gästen

bữa tiệc, lễ hội
Lễ hội bắt đầu lúc 20 giờ.
Ein fröhliches Straßenfest mit Kostümen und Musik

lễ hội hóa trang, carnival
Trẻ em yêu thích lễ hội hóa trang.
Das christliche Frühlingsfest mit Eiern und Hasen

Lễ Phục Sinh, ngày lễ Phục Sinh
Chúng tôi ăn mừng Lễ Phục Sinh với gia đình.
Das Fest im Dezember mit Geschenken

Giáng sinh, Lễ Giáng sinh
Giáng sinh lớn.
Der erste Tag des neuen Jahres

Năm mới, Ngày đầu năm mới
Vào nửa đêm là Năm mới.
Der letzte Tag des Jahres

đêm giao thừa, đêm cuối năm
Bạn làm gì vào đêm giao thừa ?
Etwas, das Tage, Wochen und Monate zeigt

lịch, sổ lịch
Cô ấy đã mua một lịch mới.
Vor der erwarteten Zeit

sớm, sớm sủa
Chúng ta phải khởi hành sớm vào sáng mai.
Der Tag vor gestern

hôm kia, ngày hôm kia
Cô ấy đã trở về hôm kia.
Am Tag nach morgen

ngày kia, ngày hôm sau của ngày mai
Ngày kia, thời tiết sẽ tốt hơn.
Ein offizieller freier Tag, an dem nicht gearbeitet wird, oft aus religiösen oder staatlichen Gründen

ngày lễ, ngày nghỉ chính thức
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi vào ngày lễ.
Eine Feier, die anlässlich eines Geburtstags stattfindet

tiệc sinh nhật, lễ kỷ niệm sinh nhật
Tại bữa tiệc sinh nhật, có rất nhiều bánh và âm nhạc.
Ein Tag, der am 14. Februar gefeiert wird und an dem Menschen ihre Liebe oder Zuneigung zueinander zeigen

Ngày Valentine, Ngày lễ tình nhân
Ngày Valentine là một ngày đặc biệt cho những người đang yêu.
Ein Fest, das am 31. Oktober gefeiert wird, bei dem sich Menschen verkleiden und oft "Süßes oder Saures"

Lễ hội Halloween, Halloween
Đồ trang trí Halloween rất rùng rợn.
Ein besonderer Tag, an dem Mütter geehrt und gefeiert werden

Ngày của Mẹ, Lễ Mẹ
Ngày của Mẹ là một dịp để nói lời cảm ơn.