Trình độ A2 - Môn Học Ở Trường
Ở đây, bạn học các từ cho môn học như toán học, sinh học, lịch sử và âm nhạc, được chuẩn bị cho người học trình độ A2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Wissenschaft vom Leben und von Lebewesen

sinh học, khoa học về sự sống
Sinh học là môn học yêu thích của tôi.
Wissenschaft von Stoffen und ihren Reaktionen

hóa học
Chúng tôi đang làm một thí nghiệm trong lớp hóa học.
Wissenschaft von der Erde, Ländern und Menschen

địa lý, khoa học địa lý
Tôi thấy địa lý rất thú vị.
Wissen über frühere Zeiten und Ereignisse

lịch sử, quá khứ
Chúng tôi đang viết một bài kiểm tra về lịch sử.
Kreative Arbeiten wie Malen, Musik oder Theater

nghệ thuật, mỹ thuật
Nghệ thuật có thể biểu đạt cảm xúc.
Alte Sprache aus Rom

tiếng Latinh, ngôn ngữ Latinh
Ở trường, đôi khi chúng tôi học tiếng Latinh.
Wissenschaft von Zahlen und Formen

toán học
Toán học giúp ích trong việc tính toán.
Klangkunst mit Tönen und Rhythmen

âm nhạc, âm nhạc
Cô ấy chơi âm nhạc trên guitar.
Wissenschaft von Natur und Energie

vật lý, khoa học về tự nhiên và năng lượng
Vật lý làm việc với lực và năng lượng.
Glaube an Gott und Regeln fürs Leben

tôn giáo, đức tin
Tôn giáo có những hình ảnh khác nhau về Chúa.
Ein bestimmtes Studien- oder Arbeitsgebiet

lĩnh vực nghiên cứu, chuyên ngành
Trong lĩnh vực này có nhiều kỳ thi.
Ein Schulfach, das sich mit gesellschaftlichen, politischen und sozialen Themen beschäftigt

khoa học xã hội, giáo dục công dân
Giáo viên giải thích các hệ thống chính trị trong lớp học giáo dục công dân.
Die Wissenschaft und Technik der Verarbeitung, Speicherung und Übertragung von Informationen mithilfe von Computern

khoa học máy tính, tin học
Khoa học máy tính đề cập đến lập trình và mạng.
Einsatz von Wissen und Maschinen zur Lösung praktischer Probleme

kỹ thuật, công nghệ
Công ty đầu tư nhiều vào kỹ thuật.
Eine Wissenschaft, die sich mit den grundlegenden Fragen des Denkens, der Existenz und der Moral systematisch beschäftigt

triết học, tư duy
Triết học giúp hiểu cuộc sống tốt hơn.
Die Wissenschaft vom Verhalten und Erleben des Menschen und von seinen mentalen Prozessen

tâm lý học, khoa học về hành vi con người
Trong tâm lý học, người ta nghiên cứu suy nghĩ, cảm xúc và hành vi.
