Trình độ A2 - Phụ kiện nhà cửa và đồ nội thất
Ở đây, bạn học các từ cho phụ kiện nhà và đồ nội thất như ghế bành, tủ, bàn và đèn, được chuẩn bị cho người học trình độ A2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Ein bequemer Stuhl zum Sitzen

ghế bành, ghế có tay vịn
Ghế bành ở đâu?
Eine Lampe, die auf einem langen Ständer steht und im Raum für Licht sorgt

đèn đứng, đèn để sàn
Đèn đứng có chao đèn sáng.
Ein Möbelstück mit Regalbrettern, auf denen Bücher aufbewahrt und präsentiert werden

kệ sách, tủ sách
Chúng ta cần một kệ sách lớn hơn cho thư viện.
Ein elektronisches Gerät mit Bildschirm, das zum Empfangen und Anzeigen von Fernsehprogrammen dient

tivi, máy thu hình
Chiếc tivi mới có màn hình rất lớn.
Ein Gerät zum Erhitzen oder Backen von Speisen

lò nướng, lò
Lò sưởi trong phòng khách tỏa nhiệt.
Ein Gerät, das Geschirr automatisch spült

máy rửa bát, máy rửa chén
Máy rửa bát bị hỏng.
Ein Küchengerät, das Speisen durch Mikrowellenstrahlung erwärmt

lò vi sóng, lò vi ba
Lò vi sóng hiện đại có chức năng nướng.
Ein Becken in der Küche, das zum Spülen von Geschirr und Lebensmitteln verwendet wird

bồn rửa, chậu rửa
Bồn rửa bị tắc và cần được làm sạch.
Aufbewahrungsmöbel in der Küche oder im Bad

tủ, tủ bếp
Tủ trong phòng tắm rất tiện lợi.
Ein Behälter, in den Müll und Abfälle entsorgt werden

thùng rác, thùng đựng rác
Cô ấy đã đổ thùng rác.
Ein weiches, gepolstertes Lager, das auf ein Bettgestell gelegt wird und auf dem man schläft

nệm, đệm
Một tấm nệm tốt rất quan trọng cho giấc ngủ lành mạnh.
Tuch oder Stoff, das zum Zudecken dient

chăn, mền
Cô ấy đắp cho đứa trẻ một tấm chăn.
Ein großes, rechteckiges Tuch aus Stoff, das zum Beziehen von Matratzen und Betten verwendet wird

ga trải giường, tấm trải giường
Vui lòng thay ga trải giường, nó đã bị bẩn.
Ein Möbelstück mit Türen und Fächern, in dem Kleidung aufgehängt oder gelegt wird

tủ quần áo, tủ đựng quần áo
Chúng tôi cần một cái tủ quần áo mới vì cái cũ quá nhỏ.
Eine glatte Fläche, die das Bild reflektiert

gương, kính phản chiếu
Gương lớn và tròn.
Ein Gerät, das zu einer bestimmten Zeit klingelt, um jemanden zu wecken

đồng hồ báo thức, chuông báo thức
Không có đồng hồ báo thức, tôi đã bị lỡ chuyến tàu.
Ein großes, fest eingebautes Becken zum Baden mit Wasser

bồn tắm, bồn nước
Chúng tôi có một bồn tắm mới trong phòng tắm.
Ein Gerät, das die Luft kühlt oder belüftet

máy điều hòa không khí
Chúng tôi đã bật máy điều hòa không khí vì trời nóng.
Ein elektrisches Gerät, mit dem man Staub und Schmutz von Böden, Teppichen und anderen Oberflächen absaugt

máy hút bụi, máy hút bụi điện
Cô ấy đã bật máy hút bụi sau bữa ăn.
Ein Gerät, das man abschließt, um etwas zu sichern

ổ khóa, khóa
Chìa khóa của ổ khóa ở đâu?
