Trình độ B1 - Quá Trình Tinh Thần
Học từ vựng tiếng Đức về suy nghĩ, ghi nhớ, học tập, hiểu biết, quyết định và các quá trình tinh thần khác. Những từ trình độ B1 này giúp bạn mô tả suy nghĩ và hoạt động tinh thần chính xác hơn cũng như hiểu những câu nói phức tạp hơn.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Etwas, das im Kopf gedacht oder überlegt wird

suy nghĩ, ý tưởng
Suy nghĩ của anh ấy rất sáng tạo.
Sich etwas überlegen oder zweifeln

tự hỏi, nghi ngờ
Chúng tôi tự hỏi khi nào nó bắt đầu.
Ein Gefühl oder Wissen über etwas, oft ohne Beweise

trực giác, ý tưởng
Tôi không có chút ý niệm nào về cách thức hoạt động của nó.
Eine Vorstellung oder ein Bild aus der Vergangenheit, das man im Gedächtnis behält

ký ức, hồi ức
Ký ức về kỳ nghỉ vẫn còn tươi mới.
Die Fähigkeit, etwas richtig zu verstehen oder nachzuvollziehen

sự hiểu biết, sự thấu hiểu
Trẻ em từ từ phát triển sự hiểu biết về các quy tắc.
Ein unsicheres Gefühl, ob etwas wahr, richtig oder möglich ist

nghi ngờ, sự không chắc chắn
Có những nghi ngờ về quyết định.
Die Fähigkeit, sich Dinge vorzustellen, die nicht real sind

trí tưởng tượng
Trí tưởng tượng của anh ấy không có giới hạn.
Die Fähigkeit, Informationen schnell zu verstehen, zu lernen und Probleme zu lösen

trí thông minh, khả năng trí tuệ
Một số bài kiểm tra đo lường trí thông minh.
Die Antwort oder Entscheidung auf eine Anfrage oder Frage

quyết định, câu trả lời
Bạn đã nhận được quyết định chưa?
Die Entscheidung zwischen verschiedenen Möglichkeiten

lựa chọn, sự chọn lựa
Đó không phải là một lựa chọn dễ dàng.
Eine feste Meinung oder Glaube, dass etwas wahr ist

niềm tin, sự tin tưởng vững chắc
Niềm tin giúp anh ấy giữ vững sức mạnh.
Das Verhalten, bei dem auf die Gefühle oder Bedürfnisse anderer Menschen geachtet wird

sự quan tâm, sự chu đáo
Người ta nên có sự quan tâm đến người già.
Das Ergebnis eines Überlegungsprozesses, bei dem man sich für eine Option entscheidet

quyết định, lựa chọn
Nữ thẩm phán đã tuyên bố quyết định của mình.
Das Treffen einer Entscheidung zwischen mehreren Möglichkeiten

lựa chọn, sự chọn lựa
Sự lựa chọn ngành học phù hợp là quan trọng.
