Trình độ B1 - Thành Công và Thất Bại
Học từ vựng tiếng Đức về thành công, thất bại, mục tiêu, tiến bộ, thành tích và thử thách. Những từ trình độ B1 này giúp bạn đánh giá kết quả và nói về những thành công và khó khăn trong cá nhân, học tập hoặc công việc.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Positives Ergebnis nach Anstrengung oder Bemühung

thành công, thành tựu
Không có nỗ lực thì không có thành công.
Positive Entwicklung oder Bewegung nach vorn

tiến bộ, sự tiến triển
Không có thực hành thì không có tiến bộ.
Etwas schaffen oder erfolgreich sein

thành công, đạt được
Bạn có thành công trong thí nghiệm không?
Ein Ziel oder Ergebnis schaffen

đạt được, thực hiện
Cô ấy muốn đạt được một bằng cấp cao.
Etwas, das man bei einem Spiel oder Wettbewerb bekommt

giải thưởng, phần thưởng
Cô ấy rất vui về phần thưởng của mình.
Einen Wettbewerb, ein Spiel oder einen Preis erfolgreich abschließen

thắng
Cô ấy luôn thắng trong cờ vua.
Eine Person, die bei einem Wettbewerb oder Spiel nicht gewinnt

người thua cuộc, kẻ thất bại
Mỗi người thua cuộc đều có cơ hội thử lại.
Eine Person, die in einem Wettbewerb oder Spiel gewinnt

người chiến thắng
Mọi người đều muốn trở thành một người chiến thắng.
Ein Ergebnis oder Erfolg, das durch Anstrengung erreicht wird

thành tựu, thành công
Đội đã thể hiện một thành tích mạnh mẽ.
Eine Handlung, mit der man etwas erreichen oder testen möchte

nỗ lực, thử nghiệm
Thí nghiệm khoa học kéo dài ba giờ.
Das positive Ergebnis eines Wettkampfs, Kriegs oder einer Auseinandersetzung

chiến thắng, thắng lợi
Chiến thắng của cô ấy trong cuộc bầu cử là rõ ràng.
In einem Wettkampf oder Kampf gewinnen

chiến thắng, thắng trận
Ai sẽ chiến thắng tối nay?
Etwas bewältigen oder fertigstellen

hoàn thành, thực hiện
Anh ấy đã hoàn thành tất cả các nhiệm vụ.
Wie geplant funktionieren

thành công, diễn ra tốt đẹp
Hy vọng việc chuyển nhà sẽ diễn ra tốt đẹp vào ngày mai.
