Trình độ B1 - Các môn học thuật
Học tên tiếng Đức của các ngành học thuật và các lĩnh vực khác nhau của khoa học và việc học tập. Những từ trình độ B1 này giúp bạn nói về các môn học đại học, lĩnh vực nghiên cứu và sở thích khoa học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Ein einzelnes Unterrichtsfach in der Schule oder Uni

môn học, môn
Trong môn học này, người ta học lịch sử.
Gesammelte schriftliche Werke, besonders künstlerische Texte

văn học, tác phẩm văn học
Ở trường, chúng tôi học văn học cổ điển.
Anwendung von wissenschaftlichem Wissen für praktische Zwecke

công nghệ, kỹ thuật
Sự phát triển của công nghệ diễn ra nhanh chóng.
Regeln und Entscheidungen zur Führung eines Landes oder einer Organisation

chính trị, chính sách
Ein Fachgebiet oder Zuständigkeitsgebiet

lĩnh vực, khu vực
Trong lĩnh vực này có nhiều chuyên gia.
Die Kunst und Wissenschaft, Gebäude und Bauwerke zu planen und zu entwerfen

kiến trúc, nghệ thuật kiến trúc
Kiến trúc trong các thành phố cổ thường rất lịch sử.
Die Wissenschaft von der Erdoberfläche, ihren physischen Merkmalen, Klimazonen und menschlichen Aktivitäten

địa lý, địa lý
Cô ấy đang làm tiến sĩ về địa lý với trọng tâm là sa mạc hóa.
Die wissenschaftliche Beschäftigung mit literarischen Texten

nghiên cứu văn học, khoa học văn học
Trong ngành văn học, người ta học cách diễn giải văn bản và đặt chúng vào bối cảnh lịch sử của chúng.
Die Wissenschaft von Bildung und Erziehung

sư phạm học, khoa học giáo dục
Giáo dục học không chỉ là về kiến thức mà còn về giá trị và hành vi xã hội.
Die akademische Disziplin, die sich mit der systematischen Erforschung und Anwendung von Gesetzen und Rechtssystemen befasst

khoa học pháp lý, luật
Khoa học pháp lý hiện đại cũng nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo đối với luật pháp.
Die Wissenschaft, die das Verhalten von Menschen in Gesellschaften untersucht. Sie analysiert soziale Strukturen

xã hội học, khoa học xã hội
Trong xã hội học, các chủ đề như gia đình, công việc và giáo dục được phân tích.
Die Wissenschaft, die die Entwicklung der Kunst im Laufe der Zeit erforscht
Die Wissenschaft, die Musik aus historischer, theoretischer und kultureller Perspektive erforscht
Die Wissenschaft, die politische Systeme, Theorien, Institutionen und das politische Verhalten von Menschen untersucht
Die Wissenschaft, die die menschliche Sprache, ihren Aufbau, ihre Funktion und ihre Entwicklung untersucht
