Trình độ B1 - Thời Trang và Quần Áo
Ở đây, bạn học các từ cho thời trang và quần áo như quần áo, quần, phong cách và mặc, được chuẩn bị cho người học trình độ B1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Ein Stück Stoff, das man tragen oder zum Bedecken benutzen kann

vải, khăn
Anh ấy dùng một miếng vải để lau bụi.
Ein Kleidungsstück, das den Kopf bedeckt

mũ, nón
Cô ấy đã mua một mũ đẹp.
Ein Schuh, der den Fuß und oft den Unterschenkel bedeckt

ủng, bốt
Cô ấy đã mua ủng mới cho trời mưa.
Ein kleines Stück Papier oder Plastik mit Informationen, oft auf Produkten oder Türen

nhãn, biển
Nhãn trên cửa đã cũ.
Eine Hose aus festem, meist blauem Baumwollstoff

quần jean, quần bò
Quần jeans thoải mái và hiện đại.
Ein kleines rundes Teil zum Schließen von Kleidung

nút, nút
Cô ấy đang khâu lại cái nút.
Einheitliche Kleidung für Mitglieder einer Gruppe oder Organisation

đồng phục
Học sinh phải mặc đồng phục ở trường này.
Ein Material aus der Haut von Tieren, das für Kleidung, Taschen und Möbel verwendet wird

da, da thuộc
Anh ấy đang đi giày da màu nâu.
Ein Kleidungsstück, das den Fuß bedeckt und meistens im Schuh getragen wird

vớ, tất
Anh ấy thích mang tất nhiều màu sắc.
Mit einfachem, schönem und stilvollem Aussehen

thanh lịch, tinh tế
Anh ấy có cách nói chuyện thanh lịch.
Das Material von Schafen, das zum Stricken oder Weben verwendet wird

len, sợi len
Chiếc áo khoác được làm từ len.
Kleidung tragen oder an sich haben

mặc, đang mặc
Cô ấy đang mặc một chiếc quần mới.
Ein Name oder Symbol, das Produkte oder Firmen kennzeichnet

nhãn hiệu, thương hiệu
Thương hiệu có nhiều khách hàng trung thành.
Eine typische Art und Weise, wie etwas gestaltet oder ausgedrückt wird

phong cách, cách thức
Phong cách này là điển hình của những năm 80.
Schuhe mit keiner oder minimaler Fersenerhöhung

có gót phẳng, không có gót
Dép xăng-đan phẳng phổ biến vào mùa hè.