Trình độ B1 - Thói Quen Hàng Ngày và Công Việc Nhà
Học từ vựng tiếng Đức về các thói quen hằng ngày, việc nhà và các công việc trong gia đình. Những từ trình độ B1 này giúp bạn mô tả cuộc sống thường ngày của mình chi tiết hơn và nói về việc dọn dẹp, nấu ăn, sắp xếp và những hoạt động thường xuyên khác.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Etwas, das regelmäßig vorkommt oder nicht besonders ist

hàng ngày, thông thường
Những nhiệm vụ hàng ngày đôi khi có thể nhàm chán.
Aus dem Schlaf in den Wachzustand wechseln

thức dậy, tỉnh giấc
Anh ấy đã tỉnh dậy một mình sáng nay.
Etwas gezielt verwenden, um einen Zweck zu erfüllen

sử dụng, dùng
Anh ấy sử dụng mọi cơ hội để thực hành tiếng Đức.
Etwas vom Boden oder einer Oberfläche hochnehmen

nhặt lên, lấy
Bạn có thể nhặt kính của tôi không?
Der Zustand, in dem sich der Körper und Geist zur Ruhe legen

giấc ngủ, sự nghỉ ngơi
Giấc ngủ quá ít làm cho mệt mỏi.
Sich in normalem Tempo gehend fortbewegen

đi bộ
Cô ấy chạy đến trạm xe buýt.
Etwas von einem Ort zu einem anderen bringen

vận chuyển
Xe tải vận chuyển vật liệu xây dựng đến công trường.
Sich so verhalten, dass man für etwas bereit ist

chuẩn bị, sẵn sàng
Chúng ta phải chuẩn bị cho thời tiết.
Etwas für einen bestimmten Zweck benutzen

sử dụng, dùng
Từ này hiếm khi được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Mit einem Staubsauger Schmutz oder Staub von Böden oder Oberflächen entfernen

hút bụi, dùng máy hút bụi
Đừng quên hút bụi dưới giường !
Etwas mit Wasser und Reinigungsmittel säubern

rửa, giặt
Cô ấy rửa tay.