Trình độ B1 - Điện tử
Học từ vựng tiếng Đức về thiết bị điện tử, linh kiện, chức năng và cách sử dụng hàng ngày. Những từ trình độ B1 này giúp bạn mô tả sản phẩm kỹ thuật và hiểu các cuộc trò chuyện về thiết bị và các vấn đề kỹ thuật đơn giản.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Ein Draht, der Strom oder Daten überträgt

cáp, dây
Cáp bị hư hỏng và cần phải được thay thế.
Ein Gerät oder eine Funktion aktivieren, sodass es beginnt zu arbeiten

bật, kích hoạt
Đừng quên bật máy sưởi nhé!
Ein elektrisches Gerät mit einer Stromquelle verbinden

cắm vào, kết nối
Tôi đã kết nối cái đèn.
Einen Computer oder ein System ordnungsgemäß ausschalten

tắt, đóng
Anh ấy đã không tắt máy tính xách tay đúng cách.
Elektrische Energie in ein Gerät oder eine Batterie bringen

sạc, nạp điện
Xe điện đang sạc tại trạm.
Elektrischer Strom als nutzbare Kraftquelle

điện, dòng điện
Chúng ta phải tiết kiệm năng lượng để giảm chi phí.
Ein technisches Gerät, das Arbeit verrichtet

máy móc, thiết bị
Máy móc chạy tự động.
Ein technischer oder elektronischer Gegenstand, den man für bestimmte Aufgaben benutzt

thiết bị, dụng cụ
Thiết bị không hoạt động đúng cách.
Eine Vorrichtung in einem Stromkreis, die den Strom automatisch unterbricht, wenn er zu stark wird, um Schäden zu verhindern

cầu chì, cầu dao tự động
Trong trường hợp đoản mạch, cầu chì sẽ ngắt.
Ein Gerät, das chemische Energie in elektrische Energie umwandelt

pin, ắc quy
Pin này dùng được bao lâu?
Eine birnenförmige Glaslampe, die durch einen glühenden Draht Licht erzeugt

bóng đèn, bóng đèn sợi đốt
Đèn LED hiện đại tiêu thụ ít năng lượng hơn so với bóng đèn cũ.
Ein Gerät, mit dem man elektrische Geräte ein- oder ausschalten kann

công tắc, bộ chuyển mạch
Tôi đã vô tình nhấn công tắc.
Einwandfrei arbeiten oder wie vorgesehen ablaufen

hoạt động, làm việc
Kế hoạch của anh ấy hoạt động hoàn hảo.
