Trình độ B2 - Du lịch
Ở đây, bạn học các từ cho du lịch như quà lưu niệm, phương tiện giao thông, bảo hiểm và kỷ vật, được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Ein kleines Geschenk, das man von einer Reise oder einem Besuch mitbringt

quà tặng, đồ lưu niệm
Quà lưu niệm được gói trong một chiếc túi xinh xắn.
Eine Person, die für einen kurzen Ausflug – meist einen Tag – zur Erholung oder zum Vergnügen unterwegs ist

khách du lịch một ngày, người đi dã ngoại
Một số du khách trong ngày đã tổ chức dã ngoại trong công viên.
Ein Dokument, in dem alle Impfungen einer Person eingetragen sind

sổ tiêm chủng, hộ chiếu vaccine
Không có hộ chiếu vắc-xin, bạn thường không thể đi du lịch nước ngoài.
Eine Person, die mit dem Flugzeug reist

hành khách hàng không, người đi máy bay
Hành khách máy bay phải có mặt sớm tại sân bay.
Etwas, womit man Menschen oder Sachen von einem Ort zum anderen bringt

phương tiện vận chuyển
Tàu hỏa là một phương tiện giao thông thoải mái cho quãng đường dài.
Ein Vertrag, der dich vor finanziellen Verlusten schützt

bảo hiểm, sự bảo đảm
Cần có bảo hiểm cho xe hơi.
Ein Schlüssel, mit dem man die Tür zu einem Zimmer öffnen kann

chìa khóa phòng, chìa khóa căn phòng
Vui lòng trả chìa khóa phòng ở quầy lễ tân.
Eine Reihe von verbundenen Räumen in einem Hotel oder Gebäude, die als luxuriöse Unterkunft dienen

dãy phòng
Trong dãy phòng này, bạn sẽ cảm thấy như ở nhà.
Ein kleiner Kühlschrank im Hotelzimmer, in dem Getränke und Snacks sind

minibar, tủ lạnh mini
Giá cả trong minibar rất cao.
Ein sicherer Behälter, in dem man Wertgegenstände aufbewahrt

két sắt, an toàn
Cần một mã để mở két sắt.
Eine geführte Tour durch eine Stadt, bei der man Sehenswürdigkeiten zeigt und erklärt bekommt

tour tham quan thành phố
Chuyến tham quan thành phố cho phép nhìn thấy nhiều tòa nhà nổi tiếng.
Ein Buch mit Informationen über Reiseziele

hướng dẫn du lịch, sách hướng dẫn du lịch
Hướng dẫn du lịch liệt kê các điểm tham quan.
Ein Problem, das entsteht, wenn Menschen sich wegen unterschiedlicher Sprachen nicht verstehen können

rào cản ngôn ngữ, trở ngại ngôn ngữ
Rào cản ngôn ngữ đã được vượt qua bằng cử chỉ.
Ein Gegenstand oder Erinnerung, der/die an eine Person, einen Ort oder ein Ereignis erinnert

kỷ niệm, quà lưu niệm
Trong mỗi bảo tàng đều có đồ lưu niệm để mua.
