Trình độ B2 - Đồng ý và Từ chối
Học các từ và cách diễn đạt tiếng Đức để thể hiện sự đồng ý, không đồng ý, phản đối và các quan điểm khác nhau. Vốn từ vựng trình độ B2 này giúp bạn phản hồi tinh tế trong các cuộc thảo luận và trình bày quan điểm của mình một cách rõ ràng và lịch sự.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Die Zustimmung oder Billigung einer Handlung, Entscheidung oder Situation durch eine Person

sự đồng ý, sự chấp thuận
Bệnh nhân đã ký vào mẫu đồng ý để điều trị.
Etwas oder jemanden annehmen, obwohl man möglicherweise anderer Meinung ist

chấp nhận, thừa nhận
Tôi không thể chấp nhận rằng bạn thật thô lỗ như vậy!
Durch Klatschen mit den Händen Beifall zeigen oder Zustimmung ausdrücken

vỗ tay, hoan hô
Cả lớp vỗ tay khi giáo viên thành công trong thí nghiệm.
Auf ein Angebot, eine Bitte oder einen Vorschlag positiv reagieren

chấp nhận, đồng ý
Tại sao bạn không phản ứng với sự giúp đỡ của tôi?
Derselben Meinung sein oder gleich sein

đồng ý, trùng khớp
Ý kiến của các chuyên gia trùng khớp ở điểm này.
Etwas als nicht wahr oder nicht richtig behaupten

phủ nhận
Công ty phủ nhận trách nhiệm.
Das Nein sagen zu etwas oder jemandem

từ chối, bác bỏ
Cô ấy thể hiện sự từ chối rõ ràng đối với ý tưởng này.
Eine geäußerte Gegenmeinung oder kritische Anmerkung zu einer Aussage, einem Vorschlag oder einer Entscheidung

sự phản đối, ý kiến phê bình
Còn có phản đối nào đối với đề xuất không?
Etwas gutheißen oder dafür sein

ủng hộ, tán thành
Đa số ủng hộ các quy tắc mới.
Ohne Zweifel

tất nhiên
Tất nhiên, bạn có thể tham gia.
Etwas nochmals bestätigen oder stärken

xác nhận, củng cố
Nhân chứng xác nhận những gì anh ta đã thấy.
