pattern

Trình độ B2 - Kích Thích Giác Quan và Cảm Xúc

Ở đây, bạn học các từ cho sự kích thích cảm giác và cảm xúc như hồi hộp, truyền cảm hứng, cảm động và quyến rũ, được chuẩn bị cho người học trình độ B2.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
B2 Stufe
prickelnd
prickelnd
[Tính từ]

Aufregend oder anregend

hồi hộp, kích thích

hồi hộp, kích thích

Ex: Die Achterbahnfahrt war richtig prickelnd! 

Chuyến đi tàu lượn siêu tốc thực sự kích thích !

ansprechen
ansprechen
[Động từ]

Jemandem gefallen oder Interesse wecken

làm thích, gây hứng thú

làm thích, gây hứng thú

Ex: Das Design spricht junge Leute an. 

Thiết kế thu hút giới trẻ.

ausleben
ausleben
[Động từ]

Seine Persönlichkeit, Kreativität oder Bedürfnisse frei und ohne Einschränkungen ausdrücken oder entfalten

thể hiện bản thân, sống hết mình

thể hiện bản thân, sống hết mình

Ex: Endlich Single! Jetzt kann ich mich richtig ausleben. 

Cuối cùng độc thân! Bây giờ tôi có thể thực sự thể hiện bản thân.

beeindruckt
beeindruckt
[Tính từ]

Von etwas positiv berührt oder stark beeinflusst sein

ấn tượng, bị tác động tích cực

ấn tượng, bị tác động tích cực

Ex: Wir waren alle beeindruckt von seiner Rede. 

Tất cả chúng tôi đều ấn tượng với bài phát biểu của anh ấy.

verlockend
verlockend
[Tính từ]

Etwas, das sehr attraktiv erscheint und zum Zugreifen oder Mitmachen verleitet

hấp dẫn, quyến rũ

hấp dẫn, quyến rũ

Ex: Das war ein verlockendes Angebot. 

Đó là một đề nghị hấp dẫn.

inspirieren
inspirieren
[Động từ]

Kreative Impulse geben oder empfangen, die zu neuen Ideen oder Handlungen anregen

truyền cảm hứng

truyền cảm hứng

Ex: Du inspirierst mich immer mit deinen Ideen! 

Bạn luôn truyền cảm hứng cho tôi với những ý tưởng của bạn!

amüsant
amüsant
[Tính từ]

Unterhaltsam und lustig

thú vị, hài hước

thú vị, hài hước

Ex: Der Vortrag war nicht nur informativ, sondern auch amüsant. 

Bài giảng không chỉ mang tính thông tin mà còn thú vị.

die Ergriffenheit

Ein Zustand tiefer innerer Bewegung oder emotionaler Berührung

cảm xúc sâu sắc, xúc động

cảm xúc sâu sắc, xúc động

Ex: Er sprach mit großer Ergriffenheit über seine Eltern. 

Anh ấy nói về cha mẹ mình với sự xúc động lớn.

die Rührung
die Rührung
[Danh từ]

Ein starkes, oft positives Gefühl wie Mitgefühl oder tiefe Freude

cảm động, xúc động

cảm động, xúc động

Ex: Aus Rührung umarmte sie ihn. 

Cảm động, cô ấy ôm anh ấy.

die Gänsehaut
die Gänsehaut
[Danh từ]

Das Gefühl, wenn sich die Haut bei Kälte oder starken Gefühlen zusammenzieht

nổi da gà, rùng mình

nổi da gà, rùng mình

Ex: Vor Kälte hatte sie Gänsehaut. 

Nổi da gà của cô ấy là do lạnh.

die Beklemmung
die Beklemmung
[Danh từ]

Ein unangenehmes, drückendes Gefühl in der Brust, oft durch Angst oder Sorge

lo lắng, sự đè nén

lo lắng, sự đè nén

Ex: In engen Räumen bekommt er Beklemmungen. 

Trong không gian chật hẹp, anh ấy cảm thấy tức ngực.

die Euphorie
die Euphorie
[Danh từ]

ein starkes Gefühl von Freude und Begeisterung

Ex: Nach dem Erfolg kam die Euphorie. 
ergreifend
ergreifend
[Tính từ]

Sehr bewegend oder emotional

cảm động, xúc động

cảm động, xúc động

Ex: Ein ergreifender Moment für alle Anwesenden. 

Một khoảnh khắc cảm động cho tất cả những người có mặt.

bezaubernd
bezaubernd
[Tính từ]

Sehr schön und charmant

quyến rũ, mê hoặc

quyến rũ, mê hoặc

Ex: Das kleine Mädchen ist bezaubernd. 

Cô bé quyến rũ.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek