pattern

Trình độ B2 - Mức độ cường độ

Học các từ và cách diễn đạt tiếng Đức để bạn có thể diễn tả các mức độ mạnh và cường độ khác nhau. Vốn từ vựng trình độ B2 này giúp bạn phân biệt tinh tế hơn các đặc điểm, cảm xúc và thay đổi, đồng thời miêu tả chúng chính xác hơn.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
B2 Stufe
heftig
heftig
[Tính từ]

Intensiv oder sehr stark

dữ dội, mãnh liệt

dữ dội, mãnh liệt

Ex: Die Sonne scheint heute sehr heftig und intensiv. 

Mặt trời hôm nay chiếu sáng rất dữ dội và mãnh liệt.

äußerst
äußerst
[Tính từ]

Sehr oder in höchstem Maße

cực kỳ, rất

cực kỳ, rất

Ex: Das Buch ist äußerst interessant. 

Cuốn sách vô cùng thú vị.

überaus
überaus
[Trạng từ]

Sehr oder außergewöhnlich

cực kỳ, đặc biệt

cực kỳ, đặc biệt

Ex: Das Konzert war überaus erfolgreich. 

Buổi hòa nhạc đã thành công vô cùng.

enorm
enorm
[Tính từ]

Außergewöhnlich groß, stark oder umfangreich

khổng lồ, to lớn

khổng lồ, to lớn

Ex: Die Auswirkungen des Klimawandels sind enorm. 

Tác động của biến đổi khí hậu là khổng lồ.

das Extrem
das Extrem
[Danh từ]

Etwas, das sehr weit von der Mitte oder vom Normalen entfernt ist

cực đoan, thái quá

cực đoan, thái quá

Ex: Das war ein Beispiel für ein soziales Extrem. 

Đó là một ví dụ về cực đoan xã hội.

verhältnismäßig
verhältnismäßig
[Trạng từ]

Relativ, im Vergleich zu etwas anderem

tương đối

tương đối

Ex: Im Sommer ist das Wetter hier verhältnismäßig mild. 

Vào mùa hè, thời tiết ở đây tương đối ôn hòa.

einigermaßen
einigermaßen
[Trạng từ]

In gewissem Maße oder teilweise

khá, phần nào

khá, phần nào

Ex: Er spricht einigermaßen Deutsch. 

Anh ấy nói tiếng Đức khá.

weitgehend
weitgehend
[Tính từ]

umfangreich in seiner Erstreckung, Wirkung oder Geltung

Ex: Die neue Regelung gewährt den Beschäftigten ein weitgehendes Mitspracherecht. 
größtenteils
größtenteils
[Trạng từ]

Zum größten Teil

phần lớn, hầu hết

phần lớn, hầu hết

Ex: Der Text ist größtenteils verständlich. 

Văn bản phần lớn có thể hiểu được.

nahezu
nahezu
[Trạng từ]

Fast ganz

gần như, hầu như

gần như, hầu như

Ex: Die Prüfung war nahezu unmöglich. 

Bài kiểm tra gần như là không thể.

annähernd
annähernd
[Trạng từ]

Fast oder ungefähr, aber nicht genau

gần như, xấp xỉ

gần như, xấp xỉ

Ex: Die Temperaturen sind annähernd gleich. 

Nhiệt độ gần như bằng nhau.

teilweise
teilweise
[Trạng từ]

In einem gewissen Umfang oder nur zum Teil

một phần, phần nào

một phần, phần nào

Ex: Der Film war teilweise sehr spannend. 

Bộ phim một phần rất hồi hộp.

bisschen
bisschen
[Đại từ]

Eine kleine Menge oder ein wenig von etwas

một chút, một ít

một chút, một ít

Ex: Es ist ein bisschen kalt heute. 

Hôm nay hơi lạnh.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek