Trình độ B2 - Trái cây
Học từ vựng tiếng Đức nâng cao cho các loại trái cây khác nhau, các giống trái cây, hương vị, đặc điểm và cách sử dụng. Những từ trình độ B2 này giúp bạn mô tả thực phẩm chính xác hơn và nói về dinh dưỡng, nấu ăn và thói quen ăn uống.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Eine süße Frucht, die oft frisch oder getrocknet gegessen wird

quả sung, quả vả
Quả sung mọc trên một cây lớn.
Eine süße, saftige Frucht mit samtiger Haut

đào, đào
Trên thị trường có nhiều đào chín.
Eine kleine, runde Frucht, die in Gruppen wächst und oft für Saft oder Wein verwendet wird

nho, chùm nho
Rượu vang được làm từ nho.
Eine kleine, gelbe Pflaume, die süß und saftig ist

mận mirabelle
Người ta thường làm mứt từ mirabelle.
Eine harte, gelbe Frucht, die oft gekocht oder zu Gelee verarbeitet wird

quả mộc qua, cây mộc qua
Cây mộc qua ra nhiều quả vào mùa thu.
Eine dunkle, süße Beere, die in kleinen, runden Segmenten wächst

quả mâm xôi đen, cây mâm xôi
Từ quả mâm xôi, bạn có thể làm một chiếc bánh ngon.
Eine rote Frucht mit vielen kleinen, saftigen Kernen im Inneren

lựu, quả lựu
Quả lựu có vỏ cứng nhưng bên trong mềm.
Eine süße, tropische Frucht mit gelbem oder orangefarbenem Fruchtfleisch

xoài, xoài
Xoài chủ yếu mọc ở các vùng nhiệt đới.
Der harte innere Teil einer Frucht oder eines Samens

hạt, lõi
Hạt hướng dương ngon và tốt cho sức khỏe.
Die äußere Hülle oder der Schutz einer Frucht, eines Gemüses oder eines Eis

vỏ, lớp vỏ
Khoai tây vẫn còn vỏ của chúng.
