Luật pháp và Quy định - Thiết bị và cơ sở vật chất cảnh sát
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a short, heavy stick used by police officers for defense or control

dùi cui, gậy cảnh sát
Anh ta nắm chặt dùi cui trong cuộc náo loạn.
protective clothing or equipment worn to shield the body from injury

áo chống đạn, áo giáp cơ thể
Binh sĩ được yêu cầu mặc áo giáp cơ thể trong các khu vực chiến đấu.
a police car used for patrolling and responding to incidents, typically equipped with lights, sirens, and communication systems

xe tuần tra, xe cảnh sát
Còi báo động của xe tuần tra hú lên khi nó lao đến hiện trường vụ trộm được báo cáo.
a police car used by officers for patrolling, responding to emergencies, and enforcing laws

xe tuần tra, xe cảnh sát
Các sĩ quan trong xe tuần tra đã thực hiện một điểm dừng giao thông thường lệ trên đường cao tốc đông đúc.
a pair of rings made of metal with a chain attached to them, used for putting on the wrists of prisoners

còng tay, xiềng xích
Thám tử mang theo một cặp còng tay phòng trường hợp cần phải khống chế một nghi phạm nguy hiểm.
clothing worn by police officers or agents that does not show they are law enforcement

quần áo thường dân, trang phục dân sự
Cô ấy phát hiện một sĩ quan mặc thường phục tại cuộc biểu tình.
a special set of clothes worn by members of the same organization, profession, or school

đồng phục
a dog that is trained to assist with police work, such as detecting drugs or threats

chó cảnh sát, chó nghiệp vụ
a dog trained to help police find people, objects, or explosives by following a scent

chó theo dấu, chó đánh hơi
Chó đánh hơi đã cảnh báo các sĩ quan về chất nổ ẩn giấu.
a bullet made of rubber, used by police to control crowds without causing lethal injury

đạn cao su, viên đạn cao su
Anh ta bị trúng một viên đạn cao su trong cuộc biểu tình.
a badge carried or worn by a police officer as a sign of authority

huy hiệu, thẻ cảnh sát
a loud device typically used on emergency vehicles to alert others of their approach and to clear the way in traffic

còi báo động, thiết bị báo động âm thanh
Bệnh viện đã lắp đặt hệ thống còi báo động mới để cảnh báo nhân viên trong trường hợp khẩn cấp.
a device that temporarily incapacitates a person by delivering an electric shock without killing them

súng điện, súng gây sốc điện
Súng điện được coi là vũ khí không gây chết người.
a gas that irritates the eyes and causes tears, used to control or disperse crowds

hơi cay, hơi cay
Cảnh sát bắn hơi cay vào đường phố.
a device that sprays water at high pressure to control or disperse crowds

súng phun nước, vòi rồng
Súng phun nước thường được gắn trên xe tải.
a room where police or military activities are monitored and coordinated

phòng điều hành, trung tâm điều hành
Các quyết định được đưa ra nhanh chóng trong phòng điều hành.
an official organization responsible for maintaining law and order in a specific area

sở cảnh sát, đồn cảnh sát
Cô ấy làm việc tại sở cảnh sát thành phố.
the office where a local police works

đồn cảnh sát, trạm cảnh sát
Nghi phạm đã bị đưa đến đồn cảnh sát để thẩm vấn.
the daily record of events, such as arrests or incidents, kept at a police station

sổ ghi chép của cảnh sát, sổ nhật ký sự kiện
Các thám tử đã kiểm tra sổ ghi chép để tìm các báo cáo gần đây.
an official document listing the charges against a person arrested by the police

biên bản buộc tội, phiếu cáo trạng
Các luật sư đã xem xét bản cáo trạng trước phiên tòa.
a photographic portrait taken by law enforcement agencies of a person who has been arrested, typically taken at the time of booking and used for identification purposes

ảnh chân dung cảnh sát, ảnh nhận diện
Ảnh chụp khi bị bắt của anh ta tiết lộ một biểu cảm tự mãn, điều đã trở thành tiêu đề.
