học
Anh ấy thích học ở thư viện nơi yên tĩnh và thuận lợi cho việc học.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về giáo dục, như "học tập", "lịch sử" và "ngôn ngữ", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
học
Anh ấy thích học ở thư viện nơi yên tĩnh và thuận lợi cho việc học.
lịch sử
Tôi thích nghiên cứu lịch sử để tìm hiểu về những sự kiện quan trọng đã định hình thế giới của chúng ta.
ngôn ngữ
Học một ngôn ngữ mới mở ra cánh cửa đến với các nền văn hóa và cơ hội khác nhau.
khoa học
Tôi thấy thật thú vị khi tìm hiểu về những kỳ quan của thế giới tự nhiên thông qua khoa học.
kỳ thi
Học sinh không được phép sử dụng điện thoại trong kỳ thi.
đánh vần
Tôi thường sử dụng từ điển để giúp tôi đánh vần những từ khó.
thông tin
Bản đồ cung cấp thông tin hữu ích cho việc điều hướng.
bài học
Cô ấy đã nghiên cứu bài học toán học cẩn thận để hiểu khái niệm.
bài kiểm tra
Mark đạt điểm cao trong bài kiểm tra lịch sử vì anh ấy đã xem lại tài liệu kỹ lưỡng.
đọc
Đọc là một kỹ năng thiết yếu mở ra cánh cửa đến kiến thức và sự hiểu biết.
thông minh,sáng dạ
Cô ấy thích những câu đố thách thức vì cô ấy thông minh và thích giải quyết vấn đề.