Face2Face Trung cấp "Bài 9 - 9A" Từ vựng

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9A trong sách giáo trình Face2Face Intermediate, như "dị ứng", "phòng mổ", "phòng bệnh", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Trung cấp
allergy [Danh từ]
اجرا کردن

dị ứng

Ex: The child 's allergy to pollen causes him to have severe hay fever symptoms every spring .

Dị ứng của trẻ với phấn hoa khiến trẻ có các triệu chứng sốt cỏ khô nghiêm trọng mỗi mùa xuân.

migraine [Danh từ]
اجرا کردن

chứng đau nửa đầu

Ex: He ’s been getting frequent migraines lately , especially after long hours at the computer .

Gần đây anh ấy thường xuyên bị chứng đau nửa đầu, đặc biệt là sau nhiều giờ làm việc với máy tính.

ward [Danh từ]
اجرا کردن

khoa

Ex: They visited the psychiatric ward to see a friend who was receiving treatment .

Họ đã đến thăm khoa tâm thần để gặp một người bạn đang được điều trị.

surgery [Danh từ]
اجرا کردن

phẫu thuật

Ex: The surgery was performed successfully , and the patient is expected to make a full recovery .

Cuộc phẫu thuật đã được thực hiện thành công và bệnh nhân dự kiến sẽ hồi phục hoàn toàn.

اجرا کردن

bác sĩ đa khoa

Ex: After moving to a new city , he had to find a general practitioner who could manage his ongoing health issues and coordinate any necessary referrals to specialists .

Sau khi chuyển đến một thành phố mới, anh ấy phải tìm một bác sĩ đa khoa có thể quản lý các vấn đề sức khỏe đang diễn ra của mình và phối hợp các giới thiệu cần thiết đến các chuyên gia.

prescription [Danh từ]
اجرا کردن

đơn thuốc

Ex: She lost her prescription and had to call the clinic for a new one .

Cô ấy đã làm mất đơn thuốc của mình và phải gọi cho phòng khám để xin cái mới.

infection [Danh từ]
اجرا کردن

nhiễm trùng

Ex: The wound was cleaned to prevent an infection from developing .

Vết thương đã được làm sạch để ngăn ngừa sự phát triển của nhiễm trùng.

surgeon [Danh từ]
اجرا کردن

bác sĩ phẫu thuật

Ex: The surgeon ’s precision and skill were crucial in ensuring a successful outcome for the patient .

Độ chính xác và kỹ năng của bác sĩ phẫu thuật là rất quan trọng để đảm bảo kết quả thành công cho bệnh nhân.

asthma [Danh từ]
اجرا کردن

hen suyễn

Ex: Treatment for asthma often includes inhalers that deliver medication to open the airways and reduce inflammation .

Điều trị hen suyễn thường bao gồm các ống hít cung cấp thuốc để mở đường thở và giảm viêm.

specialist [Danh từ]
اجرا کردن

chuyên gia

Ex: He saw an orthopedic specialist to get a second opinion on his knee injury .

Anh ấy đã gặp một chuyên gia chỉnh hình để nhận ý kiến thứ hai về chấn thương đầu gối của mình.

اجرا کردن

phòng mổ

Ex: After a brief consultation , he was brought into the operating theater for his surgery .

Sau một cuộc tư vấn ngắn, anh ta được đưa vào phòng mổ để phẫu thuật.