điệu múa dân gian
Điệu múa dân gian phản ánh phong tục và câu chuyện địa phương.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các phong cách nhảy như "múa dân gian", "swing" và "múa diễn giải".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
điệu múa dân gian
Điệu múa dân gian phản ánh phong tục và câu chuyện địa phương.
điệu nhảy nghi lễ
Lễ cưới bao gồm một điệu nhảy nghi lễ truyền thống được biểu diễn bởi cô dâu và chú rể, tượng trưng cho sự kết hợp và cam kết của họ với nhau.
nhảy hiện đại
Các biên đạo múa nổi tiếng thường lấy cảm hứng từ những trải nghiệm và cảm xúc hàng ngày khi tạo ra các tác phẩm múa hiện đại có sức hút với khán giả đương đại.
swing
Những người đam mê swing đã lấp đầy sàn nhảy, vui vẻ xoay tròn và quay cuồng theo nhịp điệu lôi cuốn của âm nhạc.
múa biểu diễn
Những vũ công đầy khát vọng mong muốn biểu diễn trong các công ty múa concert nổi tiếng, nơi họ có thể trau dồi kỹ năng và thể hiện tài năng trên những sân khấu danh giá khắp thế giới.
điệu nhảy diễn giải
Trong tác phẩm múa diễn giải đơn ca của mình, vũ công đã khám phá các chủ đề tình yêu và mất mát, cuốn hút khán giả bằng cảm xúc thô và chuyển động duyên dáng.