used to refer to someone who is very healthy and in good physical condition
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Sức khỏe cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
used to refer to someone who is very healthy and in good physical condition
sôi nổi
Mặc dù bắt đầu từ sáng sớm, thái độ sôi nổi của cô ấy đã làm sáng lên tâm trạng của cả đội.
nhanh nhẹn
Mặc dù tuổi đã cao, bà vẫn đủ nhanh nhẹn để theo kịp các cháu của mình ở sân chơi.
vui vẻ
Lời chào vui vẻ của anh ấy vào buổi sáng đã nâng cao tinh thần của mọi người trong văn phòng.
người hay lo lắng về sức khỏe
Tâm lý hay lo bệnh tật của cô ấy khiến cô ấy tỉ mỉ theo dõi từng triệu chứng nhỏ, tạo ra sự lo lắng liên tục về các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
thiếu máu
Những người thiếu máu có thể gặp các triệu chứng như chóng mặt, khó thở và da nhợt nhạt do khả năng vận chuyển oxy trong máu bị giảm.
ốm yếu
Bà nội ốm yếu của Mary cần phải đi khám bác sĩ thường xuyên để kiểm soát các tình trạng sức khỏe mãn tính của mình.
vàng vọt
Mặc dù cố gắng che giấu sự mệt mỏi, những tông màu vàng vọt trên da cô ấy tiết lộ sự đánh đổi của những đêm không ngủ.
làm kiệt sức
Cảm giác tội lỗi đã làm suy sụp ý chí tiếp tục với những kế hoạch phi đạo đức của anh ta.
kiệt sức
Sau nhiều giờ làm việc căng thẳng, cô ấy đã kiệt sức về tinh thần và cần một chút thời gian để thư giãn.
xanh xao
Sau chuyến đi dài không nghỉ ngơi, cô ấy trông xanh xao và mệt mỏi.
uể oải
Sau một bữa ăn thỏa mãn, một cảm giác uể oải tràn ngập, khiến mọi người thư giãn và tận hưởng khoảnh khắc yên bình.
héo úa
Vụ bê bối chính trị khiến danh tiếng của nhà lãnh đạo suy yếu, dẫn đến mất lòng tin và ủng hộ của công chúng.
kiệt sức
Sau một đêm không ngủ, cô ấy thức dậy cảm thấy kiệt sức và thiếu đi sức sống thường ngày.
phục hồi
Thuốc có tác dụng phục hồi hoàn toàn trong việc giúp cô ấy hồi phục sau bệnh tật bằng cách giảm bớt các triệu chứng và lấy lại sức lực đã mất.
phục hồi sinh lực
Spa cung cấp một loạt các phương pháp điều trị phục hồi sinh lực, bao gồm massage và liệu pháp mùi hương, để thúc đẩy thư giãn.
xanh xao
Cúm đã khiến anh ta cảm thấy yếu ớt và xanh xao, với quầng thâm dưới mắt và làn da nhợt nhạt.