Từ Vựng Các Sự Kiện Điền Kinh Chính - Cross-Country Running
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui

a type of race that takes place on natural outdoor surfaces such as fields, hills, and woods

chạy việt dã, việt dã
Nhiều người thích chạy việt dã vì nó kết hợp hoạt động thể chất với phong cảnh đẹp.
the sport of running, riding, skiing, or driving over natural terrain

chạy việt dã, đua xuyên quốc gia
Cross-country được biết đến với đường đua đòi hỏi cao.
providing entertainment or amusement

vui nhộn, giải trí
Đi tàu lượn siêu tốc tại công viên giải trí luôn là một trải nghiệm thú vị.
a physical activity or competitive game with specific rules that people do for fun or as a profession

thể thao
Khúc côn cầu là một môn thể thao thú vị được chơi trên băng hoặc sân cỏ, với gậy và một quả bóng nhỏ hoặc bóng.
originating from or created by nature, not made or caused by humans

tự nhiên, thiên nhiên
Anh ấy thích sử dụng các loại vải tự nhiên như cotton và lanh cho quần áo của mình.
the surface layer of earth that is solid and people walk on

mặt đất, đất
Mặt đất rung chuyển khi chiếc xe tải nặng đi qua.
a plant with thin, short, and green upright leaves, commonly found in gardens, parks, etc.

cỏ, thảm cỏ
Sân bóng đá có cỏ được chăm sóc tốt.
the part of the earth's surface consisting of humus and disintegrated rock

đất, thổ nhưỡng
a naturally raised area of land that is higher than the land around it, often with a round shape

đồi, gò
Đồi tạo thành ranh giới tự nhiên giữa hai thị trấn.
a competition between people, vehicles, animals, etc. to find out which one is the fastest and finishes first

cuộc đua, cuộc thi
Tôi đã mua vé cho cuộc đua xe máy vào tháng tới.
a large public place in a town or a city that has grass and trees and people go to for walking, playing, and relaxing

công viên
Chúng tôi ngồi trên một chiếc ghế dài trong công viên và xem mọi người chơi thể thao.
a piece of land used for playing a game or sport on

sân, cánh đồng
Đội bóng đá tập luyện trên sân sau trường.
a vast area of land that is covered with trees and shrubs

rừng
Chúng tôi đi dạo trong rừng, được bao quanh bởi những cây cao và tiếng chim hót.
a course that is used for racing, usually round, and with multiple lanes

đường đua, vòng đua
Trường học đã lắp đặt một đường chạy mới cho chương trình điền kinh của họ.
(of a surface) continuing in a straight line with no raised or low parts

phẳng, bằng phẳng
Cái bàn nhẵn và phẳng, hoàn hảo để vẽ.
the outer part or top layer of something that you can touch or see

bề mặt, lớp
Chiếc bàn có một bề mặt bóng loáng phản chiếu ánh sáng một cách tuyệt đẹp.
the largest country in the United Kingdom, located in Western Europe

Anh, nước Anh
Luân Đôn, thủ đô của Anh, là một đô thị sầm uất với những địa danh biểu tượng như Big Ben và Cung điện Buckingham.
approved, authorized, or carried out by a recognized authority

chính thức, được ủy quyền
Logo chính thức của tổ chức đã được hiển thị nổi bật trên trang web.
a place where children learn things from teachers

trường học, trường
Chúng tôi học các môn học khác nhau như toán, khoa học và tiếng Anh ở trường.
a group of sports players, their manager, and staff such as a soccer or baseball club

câu lạc bộ, đội
Các thành viên của câu lạc bộ cricket tập trung cho bữa tiệc hàng năm của họ.
a group of people who compete against another group in a sport or game

đội, nhóm
Một đội hoạt động tốt tạo ra một môi trường hỗ trợ nơi điểm mạnh của từng thành viên được đánh giá cao.
the length of the space that is between two places or points

khoảng cách
Kính thiên văn cho phép các nhà thiên văn đo chính xác khoảng cách đến các thiên hà xa xôi.
a secondary school typically including grades 9 through 12

trường trung học phổ thông, trường cấp ba
Các cố vấn hướng dẫn ở trường trung học cung cấp hỗ trợ thiết yếu cho học sinh, giúp họ vượt qua các thách thức học thuật, đơn xin vào đại học và kế hoạch nghề nghiệp.
a unit for measuring length that is equal to 1000 meters or approximately 0.62 miles

kilômét
Cáp treo di chuyển một khoảng cách 3 kilômét đến đỉnh núi.
a university in which students can study up to a bachelor's degree after graduation from school

đại học, khoa
Khuôn viên trường đại học được biết đến với đời sống sinh viên sôi động, với nhiều câu lạc bộ và hoạt động để tham gia.
a unit for measuring length that is equal to 1000 meters or approximately 0.62 miles

kilômét
Cáp treo di chuyển một khoảng cách 3 kilômét đến đỉnh núi.
a fully grown man or woman

người lớn, người trưởng thành
Cuộc khảo sát nhằm thu thập phản hồi từ cả người lớn và trẻ em.
the general condition of a person's mind or body

sức khỏe, tình trạng sức khỏe
Anh ấy quyết định nghỉ ngơi để tập trung vào sức khỏe và hạnh phúc của mình.
healthy and strong, especially due to regular physical exercise or balanced diet

khỏe mạnh, cân đối
Cô ấy theo một chế độ ăn cân bằng, và bác sĩ của cô ấy nói rằng cô ấy rất khỏe mạnh.
having a lot of physical power

mạnh mẽ, khỏe
Đôi chân khỏe của vận động viên đã giúp anh ấy chạy nhanh hơn.
our or an animal's hands, legs, head, and every other part together

cơ thể, thân thể
Cơ thể con người có nhiều cơ quan khác nhau, chẳng hạn như tim, phổi và gan.
clean and natural air from outside that feels good to breathe

không khí trong lành, không khí tươi mới
Sau khi ở trong nhà cả ngày, tôi cần một chút không khí trong lành.
known by a lot of people

nổi tiếng, danh tiếng
Cô ấy trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm sau khi video viral của cô ấy thu hút hàng triệu lượt xem.
a country in North America that has 50 states

Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
Hoa Kỳ là một quốc gia nằm ở Bắc Mỹ.
someone who trains a person or team in sport

huấn luyện viên, coach
Dưới sự hướng dẫn của huấn luyện viên, đội cầu lông đã tiến bộ đáng kể.
| Từ Vựng Các Sự Kiện Điền Kinh Chính | |||
|---|---|---|---|
| Sprinting | Middle-distance Running | Long-distance Running | Marathon |
| Hurdling | Steeplechase | Relay Race | Long Jump |
| Triple Jump | High Jump | Pole Vault | Shot Put |
| Decathlon | Discus Throw | Heptathlon | Race Walking |
| Road Running | Hammer Throw | Javelin Throw | Cross-Country Running |