Từ vựng trình độ A2 - Chăm sóc y tế và điều trị
Trong bài học này, các từ về chăm sóc y tế và điều trị được khám phá, bao gồm vết thương và thủ tục.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
profesional especializado en preparar y dispensar medicamentos

dược sĩ, dược sĩ
Dược sĩ đã cho tôi một loại siro trị ho.
médico especializado en hacer operaciones

bác sĩ phẫu thuật, nhà phẫu thuật
Bác sĩ phẫu thuật đã làm việc trong tám giờ liên tục.
persona con conocimientos profundos en un área específica

chuyên gia, chuyên viên
Tôi cần gặp một chuyên gia cho vấn đề này.
médico especializado en la salud y enfermedades de los niños

bác sĩ nhi khoa, bác sĩ nhi
Bác sĩ nhi khoa đã đề nghị một loại vắc-xin.
persona entrenada para dar atención médica de urgencia antes de llegar al hospital

nhân viên y tế cấp cứu, kỹ thuật viên y tế khẩn cấp
Các nhân viên cấp cứu đã điều trị cho những người bị thương.
persona que estudia o trata la mente y el comportamiento humano

nhà tâm lý học, nhà tâm lý học
Tôi đã đi đến nhà tâm lý học vì lo lắng.
persona que recibe atención médica o tratamiento

bệnh nhân, người bệnh
Bệnh viện điều trị nhiều bệnh nhân hàng ngày.
ruptura de un hueso u otra estructura dura del cuerpo

gãy xương, vết nứt
Họ phải phẫu thuật gãy xương cổ tay.
daño o corte en la piel que causa dolor y sangrado

vết thương, vết đứt
Bác sĩ đã chữa vết thương bằng một loại thuốc mỡ đặc biệt.
abertura o herida causada al cortar algo con un objeto afilado

vết cắt
Tôi cần một miếng băng cho vết cắt trên tay.
mancha en la piel causada por un golpe que rompe vasos sanguíneos debajo

vết bầm, vết thâm
Cú đánh để lại cho tôi một vết bầm lớn.
sensación desagradable que indica daño o malestar en el cuerpo

cơn đau, nỗi đau
Bạn cảm thấy đau ở đâu?
hacer que una persona o una herida recupere la salud

điều trị, chữa trị
Y tá điều trị vết bỏng bằng gạc và thuốc mỡ.
conjunto de medios o acciones para curar una enfermedad o mejorar una condición física

điều trị, phương pháp chữa bệnh
Cô ấy đang trải qua điều trị cho mụn trứng cá.
documento que escribe un médico para indicar un tratamiento o medicación

đơn thuốc
Không có đơn thuốc, bạn không thể mua loại thuốc đó.
forma de medicamento en la que el principio activo está contenido dentro de una cubierta de gel o material soluble

viên nang, viên con nhộng
Mỗi viên nang chứa liều lượng chính xác của thuốc.
crema espesa que se usa para curar o proteger la piel

thuốc mỡ, kem bôi
Thuốc mỡ có mùi rất nhẹ nhàng.
tira de tela que se usa para cubrir y proteger una herida

băng, băng gạc
Băng giúp ngăn chảy máu.
tira adhesiva pequeña que se usa para cubrir heridas pequeñas

băng dán vết thương, băng cá nhân
Băng dán có nhiều kích cỡ và màu sắc khác nhau.
medicamento que combate infecciones causadas por bacterias

kháng sinh
Bạn phải uống hết toàn bộ thuốc kháng sinh.
medicamento que alivia el dolor sin eliminar la causa

thuốc giảm đau
Thuốc giảm đau đã giúp giảm đau cơ.
líquido medicinal que se administra por vía intravenosa

huyết thanh, dung dịch y tế
Đứa trẻ yếu ớt và cần huyết thanh.
líquido dulce que contiene medicina para tomar por vía oral

xi-rô
Xi-rô giúp làm dịu cổ họng bị kích ứng.
acción de introducir un líquido en el cuerpo con una aguja

tiêm
Sau khi tiêm, tôi cảm thấy một chút khó chịu.